NGÀNH NGHỀ: Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác Tìm thấy 44993
Mã số thuế0106118724
Tên quốc tếNEW WORKS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHỬ THỊ THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2013-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone024 66586373
Mã số thuế0106119478
Tên viết tắtVHD CO., LTD
Tên quốc tếVINH HUNG DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG PHÚC CƯỜNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2013-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:44:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
7710
4610
7490
8299
7110
3600
7120
4322
3320
8219
2211
2219
2220
3530
3312
3314
3319
3830
3700
3812
3811
4933
4222
3900
3822
3821
Phone0943398787 / 0979
Mã số thuế0106417932
Tên viết tắtHA THANH BAC - HT CO .,LTD
Tên quốc tếHA THANH BAC - HT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NAM
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4690
4641
4752
4782
4774
4789
4771
4741
4742
4772
4751
1313
9499
6209
8299
6201
1410
5610
8219
1399
1392
3290
2029
1420
2220
1311
3250
1430
1391
1312
6202
Phone02466717273/09688945
Mã số thuế0106457043
Tên quốc tếAN VIET TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2014-02-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:47:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4652
4632
4663
4759
4752
5224
1020
7730
7710
4312
7911
4610
8020
1812
5510
2592
4330
8299
5221
4390
1811
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
8219
7310
2750
1702
2011
3290
2822
2819
2710
2640
2733
2740
2790
2651
2670
1820
3312
3314
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0982407463
Mã số thuế0107568187
Tên quốc tếDD DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM NGUYỄN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-09-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:38:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4632
4690
4641
4789
4719
4741
4772
7730
7710
6312
4610
8211
5510
6399
7490
5229
8299
6619
7410
7020
5610
8219
7310
2826
3312
8230
4933
4932
4931
6311
Phone1900 0234
Mã số thuế0107587172
Tên quốc tếVIET NAM DIGITAL TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2016-10-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:40:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4799
4741
4791
4742
7722
7730
6312
4610
6399
6209
8220
6190
3320
6201
8219
7310
2610
2620
2640
2630
1820
9511
9512
9521
8230
6202
6311
5820
Phone02432191146
Mã số thuế0108220755
Tên quốc tếNHAT PHONG COMMERCIAL MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnKHUẤT HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-04-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:53:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4773
4719
4741
4730
4512
4543
4530
4520
2396
1010
1020
7730
4312
6312
1610
4610
8211
8560
1812
4330
6209
0990
8299
0240
6619
7110
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0231
0893
3600
4322
4321
4329
3320
6201
6612
4311
8219
7310
2680
2395
2731
2732
2750
1622
2811
3100
1621
2610
2817
2620
2710
2720
2391
2599
1629
2022
2733
2740
2812
2630
2670
2310
2392
3530
1820
3311
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
0230
6202
6820
4933
4932
4101
6311
Phone0856166866
Mã số thuế0109555585
Tên quốc tếVN JAPAN PHARMA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG LỢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-03-17
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:09:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4511
4634
4632
4723
4719
4721
4761
4722
4772
4541
6312
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5630
7490
8299
5210
6810
7214
7213
5610
8219
2023
1079
8230
0128
6820
8121
8129
6311
Phone0438617526/016962900
Mã số thuế0106792588
Tên quốc tếTRUNG KIEN INVESTMENT TRADING SERVICES TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THU HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:03:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4641
4773
4730
4753
7710
4312
7911
4610
7990
7912
4330
8299
4390
4322
4321
4329
4311
8219
6820
4933
4932
4931
422
4299
4101
Phone32003100/0915157099/
Mã số thuế0106811872
Tên quốc tếNHAT MINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT TRADEMARK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VIỆT HƯNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:05:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4771
4791
7721
7710
6312
5621
4610
7990
8560
8110
1812
5630
2592
8299
5221
5210
4322
4321
4329
7320
7220
5610
8219
7310
2591
1701
2593
1702
1520
2599
1512
9523
1511
8230
4101