NGÀNH NGHỀ: Hoạt động pháp luật Tìm thấy 846
Phone06503829605
Mã số thuế3700147268
Tên viết tắtĐAI NAM CORP
Tên quốc tếĐAI NAM JOINT STOCK CORPORATION
Người đại diệnHUỲNH UY DŨNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập1996-03-27
Thay đổi giấy phép2023-07-07 12:08:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
46624
4663
4762
4723
4721
4741
4730
4761
4724
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7721
7710
4312
1101
7911
4513
85322
5629
8130
8292
1812
5510
5630
9610
7912
8552
5914
7490
8610
9312
8710
9311
8620
7810
9103
5229
8299
9639
6499
5912
6619
7420
6910
5913
9000
9319
7020
6190
9329
9200
8699
1811
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
7310
2511
1071
1104
1520
3100
1392
1102
2211
2391
2393
2599
1629
1079
2100
1391
1512
2392
3530
8230
0125
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
6820
4933
5813
Phone0792669032
Mã số thuế0314734925
Người đại diệnVÕ THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2017-11-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:37:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4651
4511
4652
4663
4759
4773
4741
4761
4772
4543
4530
4542
4520
7710
7911
4610
8532
7990
5630
7912
4330
7490
5229
6619
6910
7410
7020
4390
4322
4321
5610
8219
7310
3314
8230
6820
4933
4932
4229
4299
4101
4102
Phone0987 664 165
Mã số thuế4500647240
Tên viết tắtNHAT KHOA CONS CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT KHOA CONSTRUCTION INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG TUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-16 11:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
5224
4312
4610
8110
6399
4330
6209
8299
7110
6910
7410
6110
6190
6120
4390
7120
6810
4321
4329
6201
7212
4311
7310
3511
2790
3312
3314
3319
3512
6202
6820
8129
4222
4221
4299
4223
4101
5820
Phone0912742145/091431
Mã số thuế2802424504
Người đại diệnĐÀO THANH HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2016-10-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:29:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201171686
Tên viết tắtHAI SON OSC CO.,LTD.
Tên quốc tếHAI SON OVERSEA CONSULTANCY AND TRANSLATION LIMITED COMPANY
Người đại diệnCHU THỊ BÍCH HƯỜNG
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2011-05-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:48:13
Ngành nghề
Phone02036566668
Mã số thuế5701930411
Người đại diệnVŨ QUỐC PHÒNGPHẠM NGỌC THANH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2018-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 09:51:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4511
4690
4663
4530
4520
5224
1020
4312
5621
7830
7911
4513
4610
7990
1812
5510
9610
7912
6492
7490
9311
9321
7810
0162
8291
5222
0240
0163
0161
7110
6910
6419
0810
0220
0231
0311
3600
5210
6810
721
5610
0321
0322
4311
8219
03224
2023
3312
3700
0121
0128
0129
0118
0210
0150
6820
4933
5012
4932
4931
5021
421
4299
4101
Phone02703852020
Mã số thuế1500419591
Tên viết tắtCÔNG TY CP HOÀNG QUÂN MÊ KÔNG
Tên quốc tếHOANG QUAN MEKONG CORPORATION
Người đại diệnTRƯƠNG ANH TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2004-05-27
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:16:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
1020
4312
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5221
5222
6499
7110
6910
9319
7020
9329
0899
0810
0311
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
7310
03224
2824
2393
2399
2394
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0703852020
Mã số thuế1500419591-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THẢNH
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2004-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:24:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4663
4752
5224
1020
4312
5621
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8551
8520
4330
9312
9311
9321
5229
8299
5221
5222
6499
7110
6910
9319
7020
9329
0899
0810
0311
0312
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
7310
03224
2824
2393
2399
2394
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0976791696
Mã số thuế1501082132
Tên quốc tếNEW TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN HIỆP
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực I
Ngày thành lập2018-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:43:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4512
4753
4784
4541
4543
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9620
4330
7490
8299
5225
6619
6920
6910
7410
7020
4390
1811
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
9524
3830
3700
3812
3811
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone02403661907
Mã số thuế2400515977
Tên viết tắtHANA FOR ENVIRONMENT CO.,LTD
Tên quốc tếHANA FOR ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIM JONG HWAN
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2010-06-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:49:38
Tên ngành nghề
4669
46692
4659
4620
46697
4632
4663
4759
4752
4799
1030
2592
8299
0163
6910
5210
2610
20131
22209
3830
3812
3811