NGÀNH NGHỀ: Hoạt động quản lý quỹ Tìm thấy 454
Phone0220 3852 504
Mã số thuế0800289831
Tên viết tắtHUDIC.J.S.CO.
Tên quốc tếHOUSING AND URBAN INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TRƯỜNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2004-07-22
Thay đổi giấy phép2023-07-02 14:42:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4541
4520
1030
1020
7730
7721
7710
4312
1101
5590
1610
7820
7830
7911
8130
8560
8110
5510
5630
7912
2592
8559
4330
6492
6491
9312
9311
9321
7810
5229
8291
6499
7110
6630
6430
9000
9319
9329
4390
1811
0810
3600
6810
4322
4321
4329
3320
1410
6612
5610
4311
6611
7310
2395
2511
3511
1104
3520
2391
1629
3312
3314
3830
3700
3812
3811
8230
3512
6820
4933
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Mã số thuế0314150020
Tên viết tắtALLY INVESTMENT AND IMMIGRATION CONSULTANT
Tên quốc tếALLY INVESTMENT AND IMMIGRATION CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ THỊ QUỐC THƯ
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2016-12-08
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:00:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Email[email protected]
Phone0338620620
Mã số thuế1201674032
Tên viết tắtGHL CORP,.
Tên quốc tếGHL CONSTRUCTION AND REAL ESTATE CORPORATION
Người đại diệnTRƯƠNG HỮU NGHĨA KHÁNH
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2023-05-10
Thay đổi giấy phép2023-07-04 21:42:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4719
4711
4512
4761
4753
4791
4772
5224
4312
5590
5621
7830
7911
5629
7990
8211
5510
7912
8512
8511
4330
8010
6420
7810
5229
0990
0910
8299
5222
5223
6619
7110
6920
6630
7410
7020
4390
0810
0220
0620
0891
0311
0312
0520
3600
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2395
1103
2511
2750
1622
3100
1621
1629
2022
2392
2394
3530
3830
0129
0210
0150
6820
4933
4931
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone1900633325
Mã số thuế2901807716-249
Tên viết tắtSVN – QN2
Tên quốc tếQUANG NGAI 2 BRANCH – SRISAWAD VIET NAM LLC
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NGHĨA
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:07:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972428979
Mã số thuế3801288635
Tên viết tắtB.I.P Holding J.S.C
Tên quốc tếB.I.P Holding Joint Stock Company
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO
Ngành nghề chínhHoạt động quản lý quỹ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 17:37:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0203 820 648
Mã số thuế5300101544
Tên viết tắtAGRIMEX LÀO CAI
Tên quốc tếLAOCAI GENE RAL AGRICULTURAL MATE RIALS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHà Kim Long
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2006-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-20 05:53:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
5224
9631
1030
1010
1020
7722
7730
7740
7721
7710
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
8211
5510
5630
9610
7912
9620
6492
6491
7490
9312
9311
7010
5229
0990
5221
5222
9639
9633
6499
6619
7110
6630
6430
7410
7020
9329
0899
0810
0891
0722
0730
0721
5210
7120
6810
6612
5610
8219
7310
1623
1622
3100
1621
1629
1080
1062
8230
6820
4933
4932
421
4101
1061
Phone1900633325
Mã số thuế2901807716-184
Tên viết tắtSVN – MX
Tên quốc tếMY XUYEN BRANCH – SRISAWAD VIET NAM LLC
Người đại diệnPHẠM VĂN TUI
Ngành nghề chínhHoạt động cấp tín dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-02-15
Thay đổi giấy phép2023-07-05 04:56:16
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4663
4759
4723
4774
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
7729
7730
7740
7721
7710
4513
8211
6492
6622
5229
5225
6630
6810
Mã số thuế0110570972
Tên viết tắtTRIỆU NỤ CƯỜI
Tên quốc tếMILLION SMILES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ QUỐC THÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-12-14
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:14:40
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4721
4741
4512
4753
4722
4751
4541
4543
4530
5224
9631
7722
7729
7730
7721
7710
4312
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9620
8730
8610
9312
9311
9321
8620
6619
7420
6630
9319
7410
9101
8810
7020
4390
8699
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
3240
3230
3100
3312
9511
3314
6820
4932
4931
Phone02437264022
Mã số thuế0101522531
Tên viết tắtATV VIET NAM CO.,LTD
Tên quốc tếATV VIETNAM INVESTMENT CONSULTANCY AND BUSINESS DEVELOPMENT SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHÀN NGỌC TUẤN LINHHOÀNG THANH TRÀ
Ngành nghề chínhHoạt động viễn thông khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2004-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 06:31:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4652
4641
4663
4773
4530
7730
5320
6312
8533
8531
8532
5629
7990
8211
8560
8551
8552
5914
7490
5229
8299
5912
6619
7110
7420
5913
6630
5911
7020
6190
6810
7320
7310
2829
2910
2930
2640
2651
2630
3312
9511
8230
0210
6820
4933
4932
4299
6311
5820
Phone0905485667
Mã số thuế4201785556
Tên quốc tếVIET PHAT CAPITAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH LINH
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
7729
7730
7740
6312
7820
7830
6621
8130
8211
8110
6399
7490
7810
6622
7010
8299
8291
6619
6629
7110
6630
6321
7020
7120
6810
6612
7320
6611
7310
8230
6820
8121
8129
6311