NGÀNH NGHỀ: Bảo hiểm nhân thọ
Tìm thấy 236
| [email protected] | |
| Phone | 0903545268 |
| Mã số thuế | 0801438331 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV LÊ THÔNG |
| Tên quốc tế | LE THONG ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | LÊ THỊ THÔNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-02-08 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-02-08T17:14:18 |
| Phone | 0988816878 |
| Mã số thuế | 6200124860 |
| Tên quốc tế | HOA PHAT LC TMDV AND XD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN ĐỨC MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất điện |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu |
| Ngày thành lập | 2024-12-25 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-12-25T08:39:57 |
| Phone | 0787854698 |
| Mã số thuế | 1702302959 |
| Người đại diện | ĐỒ XUÂN HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang |
| Ngày thành lập | 2024-10-29 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-10-29T16:39:58 |
| Phone | 0948130868 |
| Mã số thuế | 6200124324 |
| Tên quốc tế | HAI ANH TMDV AND XD COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | KIỀU VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu |
| Ngày thành lập | 2024-09-29 00:00:00 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-09-29 10:09:44 |
| Phone | 0369779658 |
| Mã số thuế | 2500723071 |
| Tên viết tắt | MTV CNTM 4.0 CO.,LTD |
| Tên quốc tế | TECHNOLOGY AND TRADE 4.0 ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Người đại diện | TRẦN THỊ OÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Ngày thành lập | 2024-08-01 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-08-01T22:09:43 |
| Mã số thuế | 2301289156 |
| Người đại diện | NGUYỄN THÊ TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh |
| Ngày thành lập | 2024-06-11 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:16:19 |
| Phone | 0869892552 |
| Mã số thuế | 2500688116 |
| Tên viết tắt | IFINN GROUP., JSC |
| Tên quốc tế | IFINN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | VŨ THỊ HẠNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Ngày thành lập | 2022-09-05 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T07:50:05 |
| Loại hình | Công ty cổ phần |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0963423399 |
| Mã số thuế | 6101290088 |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH MTV TIẾN THÀNH KON TUM |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Ngày thành lập | 2022-07-03 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T06:45:04 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Phone | 0935860339 |
| Mã số thuế | 6101294660 |
| Người đại diện | TRẦN NHẬT NGUYỆT THY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Kon Tum |
| Ngày thành lập | 2023-08-21 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T09:07:01 |
| Loại hình | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Phone | 0971879333 |
| Mã số thuế | 6200121796 |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| Đơn vị quản lý | Chi cục Thuế khu vực Than Uyên - Tân Uyên |
| Ngày thành lập | 2023-07-19 |
| Thay đổi giấy phép | 2024-07-16T05:55:04 |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Mã | Tên ngành nghề |
|---|---|
| 6511 | Bảo hiểm nhân thọ |
| 6512 | Bảo hiểm phi nhân thọ |
| 6513 | Bảo hiểm sức khỏe |
| 6530 | Bảo hiểm xã hội |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội |
- 1
- 2
- 3
- …
- 24
- Trang sau »