NGÀNH NGHỀ: Hoạt động công ty nắm giữ tài sản Tìm thấy 476
Phone024 3825 8818
Mã số thuế0102267852
Tên viết tắtSCVN
Tên quốc tếSUMITOMO CORPORATION VIETNAM LLC
Người đại diệnEITA FUJIKAWA
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2007-05-16
Thay đổi giấy phép2023-07-03 12:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4651
4690
4799
7730
4610
6420
5229
8299
6619
7110
7020
5210
7120
3320
7320
3312
3314
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0932262772
Mã số thuế0109742419
Tên quốc tếTHE THIRD GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BÁ HOÀNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-09-07
Thay đổi giấy phép2023-07-11 02:34:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0942033263
Mã số thuế2600961697
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC TRIỆU
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2016-06-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:15:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0904855266
Mã số thuế2600995343
Tên quốc tếHOANG MAI TRANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỗ Thị Ngà
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Khê - Yên Lập
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:55:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4690
4663
4759
4752
4753
2396
4312
5590
5621
7820
7830
8531
8532
5629
8560
5510
5630
8559
851
8551
8520
8552
4330
6492
6420
7810
9639
4390
4322
4321
4329
5610
4311
2395
3290
2391
2393
2399
2392
2394
422
421
4299
4101
Phone02103701159
Mã số thuế2600923902
Người đại diệnLÊ TIẾN THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2014-10-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:02:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4641
4663
4752
4782
4774
4771
4753
4751
4312
4610
4330
1313
6420
8299
7110
4390
6810
3320
1410
2395
1324
1399
1520
1392
2826
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3312
4933
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone0983128999
Mã số thuế6200094415
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHUNG
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:01:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4711
4741
4761
4530
4520
4312
8531
5510
2592
8559
4330
6492
6420
9632
4390
4322
4321
4329
5610
4311
3830
3812
3811
0210
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0972881919
Mã số thuế6300278141
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TMDV XNK NA UY
Tên quốc tếNORWAY IMPORT EXPORT TRADING SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN THANH TUYẾN
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2016-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:03:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0378009888
Mã số thuế5702205670
Người đại diệnVŨ VĂN VĨ
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-30
Thay đổi giấy phép2025-10-31T14:44:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0917898851
Mã số thuế0110940221-001
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 thành phố Huế
Ngày thành lập2025-08-18
Thay đổi giấy phép2025-10-30T15:12:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
5224
7710
7820
7830
7911
4610
6621
8531
7990
8560
5510
7912
8559
6420
7810
5229
5225
5221
5222
6619
7020
5210
7320
7310
8230
6820
4933
5022
4932
4931
5021