NGÀNH NGHỀ: Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác Tìm thấy 178
Phone0914656789
Mã số thuế2802450800
Tên viết tắtMBM GROUP.,JSC
Tên quốc tếMBM GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ XUÂN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản biển
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-03-31
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:31:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4722
7730
7710
4312
2592
6492
5229
6499
6430
0311
0312
0321
0322
03224
3100
3900
Phone8 308 154
Mã số thuế0305246262
Tên quốc tếALLIANCE MEMBER CORPORATION
Người đại diệnTRẦN QUANG HUY
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2007-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:32:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4511
4652
4759
5510
7912
4330
6622
5229
6619
6430
4321
3320
5610
7310
2013
4933
5022
5012
4932
4299
5820
Phone0969386622/096564234
Mã số thuế2600908911
Người đại diệnHÀ VIỆT CÔNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2014-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:58:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4663
4752
4773
4730
6511
6512
6513
6530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5621
7911
5629
8110
5510
5630
7912
4330
6492
6491
6420
0162
0990
0910
0240
0163
6499
0161
6619
6411
6430
6419
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
6612
5610
4311
6611
0232
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0946811777
Mã số thuế1900613963
Tên quốc tếNGUYEN KHANG CONSTRUCTION INVESTMENT AND CONSULTING LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỦ KHOA
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2016-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:20:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4782
4773
4771
4730
4512
4761
4772
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1020
7730
7710
4312
5621
7820
7830
4513
4610
5629
8110
5510
5630
4330
6492
6491
7810
7110
6430
6110
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0321
4311
7310
2395
1622
3100
1629
2392
9511
9512
3830
3812
3811
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
8121
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4101
4102
3822
3821
Phone0793 838383
Mã số thuế2200552844
Tên quốc tếDO GIA FINANCIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HIẾU NHÂN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2010-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:46:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4663
4721
4781
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
1020
7710
5590
7911
4513
5510
7912
6492
6491
6420
6622
0162
8291
6499
6430
6810
5610
0321
0322
7310
1080
0129
4920
4933
5022
4932
4931
5021
4101
1061
Phone0913257361
Mã số thuế2400799447
Tên viết tắtSDC HOME JSC
Tên quốc tếSDC HOME TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ MINH NGỌC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2016-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:50:46
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4719
4711
4512
4541
4530
4542
4520
7710
4312
5590
5510
5630
9610
6492
6491
7810
6499
6430
3600
5210
6810
4322
4321
5610
4311
3700
3812
3811
4932
4931
421
4299
4101
3822
3821
Phone0913136816
Mã số thuế5701809486
Tên viết tắtDULICHCOTO6789 CO.,LTD
Người đại diệnNguyễn Trung Thành
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cẩm Phả - Vân Đồn - Cô Tô
Ngày thành lập2016-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:10:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4711
4741
4730
4512
4724
4753
4742
4541
4543
4542
4520
6511
6512
6530
9631
1020
7721
4312
1101
5590
5621
7820
7830
7911
4513
4610
8531
8532
5629
7990
8211
8560
5510
5630
9610
7912
8559
851
8551
8520
4330
6492
6491
6420
9312
9311
9321
7810
6209
8299
6499
6430
9319
6419
9329
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
4311
8219
7310
9511
3314
3319
9521
6520
3811
6202
6820
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
5820
Phone02033779068
Mã số thuế5701759651
Tên viết tắtMINH TU MONG CAI CO.,LTD
Tên quốc tếMINH TU MONG CAI - INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2015-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:00:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4719
4721
4711
4722
1030
7730
7710
5629
5510
5630
6492
6491
6420
5229
8299
8291
5221
6499
6619
6920
6910
6430
6419
5210
4322
4321
6612
5610
6611
8230
4933
5022
5012
4931
Phone0904222068
Mã số thuế5701919249
Tên viết tắtTIME CO.,LTD
Người đại diệnPHẠM THẾ ĐOAN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2018-01-31
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:04:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4719
4721
4730
4512
4722
4772
4543
4530
5224
1010
7721
7710
4312
5320
1610
5621
7820
7830
5629
5510
851
6492
6491
7810
8299
0161
7110
9700
6430
7500
0311
0312
5210
6201
5610
4311
2680
3240
1104
3230
3100
2011
2610
2620
2023
2013
2640
2029
2030
2660
2651
2630
2670
3250
1079
2100
3530
3811
0128
6202
4933
4932
4931
8121
8129