NGÀNH NGHỀ: Đánh giá rủi ro và thiệt hại Tìm thấy 495
Email[email protected]
Phone0896440794
Mobile0896440794
Mã số thuế5702152700
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH 1TV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HDH.
Người đại diệnVŨ MẠNH HÙNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-02-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:18:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4651
4652
4690
4759
4741
4742
6511
6512
6513
6530
6621
6492
6491
6420
6622
6499
6619
6629
6411
6630
6430
6419
6612
6611
6520
Phone0914049498
Mobile0914049498
Mã số thuế0318276521
Tên viết tắtLSG GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếLSG GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ HUY TÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:30:20
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4690
4663
4762
4752
4723
4721
4761
4722
4764
2396
5590
5621
7911
6621
8533
8541
8531
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8552
9102
6492
6619
6630
9000
9101
7020
0810
6810
7222
5610
7310
8230
6820
Email[email protected]
Phone0974396796
Mobile0974396796
Mã số thuế1702289313
Tên viết tắtCTY TNHH GAPQ
Tên quốc tếGREENACT PHU QUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN SANH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-01-24T06:39:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4774
4773
4719
4721
4711
4730
4724
5224
7730
7710
5590
6312
5621
7911
4610
6621
5629
8130
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
5914
7810
6622
6209
5229
8299
5920
5912
7110
5913
6010
5911
9000
6391
5819
1811
3600
5210
7120
6201
6612
7320
5610
8219
7310
1629
3830
3700
3812
3811
8230
6202
6820
4932
4931
6311
3900
3822
3821
5812
5820
Email[email protected]
Phone0969060290
Mobile0969060290
Mã số thuế0110608520
Tên viết tắtVIETESG CO.,LTD
Tên quốc tếVIETESG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUỐC HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T21:49:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0917285360
Mobile0917285360
Mã số thuế1702289049
Tên viết tắtTHANH XUÂN PHÚ QUỐC
Tên quốc tếTHANH XUAN PHU QUOC COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XUÂN ĐÀM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-09T22:42:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4752
4723
4774
4773
4721
4711
7730
7710
5590
5621
4610
6621
5629
7990
8292
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
7810
6622
5229
8299
5920
5913
6010
5911
9000
6391
8890
5819
1811
5210
7120
6201
6612
7320
5610
8219
8230
6820
4932
4931
5812
5820
Phone02839105542
Mobile02839105542
Mã số thuế0318266509
Tên viết tắtTRAM ANH MOBILITY JSC
Tên quốc tếTRAM ANH MOBILITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM HAI
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-17
Thay đổi giấy phép2024-01-17T08:39:44
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7710
4513
4610
6621
5629
5630
6492
6622
5229
6619
6810
6612
7320
5610
7310
4933
4932
4931
Mã số thuế0110589620
Tên viết tắtINSUPRO
Tên quốc tếINSUPRO PROFESSIONAL INSURANCE CONSULTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THẠCH BÍCH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0868049119
Mobile0868 049 119
Mã số thuế2601100789
Người đại diệnLÊ THỊ THU HƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-01-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:07:41
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mobile0559877596
Mã số thuế0110610819
Người đại diệnNGUYỄN THANH HOÀNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-01-24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
6312
6621
8533
8531
8532
8211
8560
1812
6399
8559
8551
8521
8522
8523
8552
7810
7010
6209
8299
8220
6619
6629
7110
7020
5819
1811
7320
7310
1820
8230
6311
5820