NGÀNH NGHỀ: Đánh giá rủi ro và thiệt hại Tìm thấy 495
Phone0908799967
Mã số thuế0312641030-015
Người đại diệnCÙ THỊ THANH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2020-11-06
Thay đổi giấy phép2023-07-12 22:44:31
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0944374347
Mã số thuế0312641030-003
Người đại diệnLƯU THỊ LINH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2020-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 20:34:09
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0896956559
Mã số thuế0106636130
Tên viết tắtBACH VIET INTERNATIONAL CO.,JSC
Tên quốc tếBACH VIET INTERNATIONAL INVESTMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM KHẮC CHƯ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2014-09-11
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:50:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4690
4663
4759
4752
4773
5224
7730
7710
4312
6312
1610
4610
6621
5510
6399
2592
4330
6209
5229
8299
6619
6630
7410
6190
0810
0220
0231
6810
4322
4321
6201
6612
4311
6611
7310
1623
2395
1622
1621
2420
2391
2410
2392
2394
6202
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
5820
Phone0944113886
Mã số thuế2001349118
Người đại diệnNGÔ QUỐC TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:37:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5590
5621
4513
4610
6621
5629
5510
5630
6622
0162
0240
0163
6499
0161
6619
6629
6630
0220
0231
0311
0312
6810
6612
5610
0131
0132
0321
0322
6611
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone024 3878 4643
Mã số thuế0107302966
Tên viết tắtVIET NHAT VENMECHA ., JSC
Tên quốc tếVIET NHAT JOINT VENTURE MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THANH BÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2016-01-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:25:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4774
4512
4543
4530
4542
4520
7710
7820
7830
4513
4610
6621
8532
8560
2592
7810
5221
5222
3600
5210
3091
2910
2930
2920
3315
3830
3700
3812
3811
4940
4933
5022
5012
4932
4229
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936353197
Mã số thuế5702084722
Người đại diệnTRẦN LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-05-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:13:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4530
5224
7730
7710
4312
6312
1610
7820
7911
6621
8211
2592
8559
4330
7490
6622
6209
5229
8299
6499
6619
7110
6920
7020
4390
4322
4321
4329
3320
6201
5610
4311
8219
7310
1622
3100
1621
1629
3312
3314
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0913482044
Mã số thuế4300759807
Tên viết tắtSSC CONTROL
Tên quốc tếSEA STAR CARGO CONTROL LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN KỲ SANH
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:20:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0988436688
Mã số thuế3801125824
Tên viết tắtHOA LU INTERNATIONAL FRIENDSHIP TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếHOA LU INTERNATIONAL FRIENDSHIP TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnKHÚC NGUYÊN SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:28:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7722
7729
7721
7710
6022
5621
4513
4610
6621
5629
5630
6492
6622
6209
5223
5920
6619
6629
5913
6010
5911
6021
6110
6190
6120
6130
5210
6810
6612
6611
7310
1073
1071
1040
1622
1072
1621
1074
1075
2012
2013
1079
1062
6202
6820
4933
4912
5120
4932
4911
5110
1061
6311
5813
5812
5820
Phone0905 004 778
Mã số thuế4201805837
Tên viết tắtCTY ACCOUNTING
Tên quốc tếNTH ACCOUNTING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU THẮNG
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:37:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4652
4799
4741
4791
1030
1020
7820
7830
7911
6621
5629
7990
5510
8559
9499
7810
6209
6920
7410
7020
6201
7320
5610
7310
1071
3811
8230
6202
6820
8129
4299
3821
5820
Phone0947918666
Mã số thuế2902107795
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH KHANH KHÔI PHÁT
Tên quốc tếKHANH KHOI PHAT LIMITED COMPANY
Người đại diệnBÙI KHẮC NGỌC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:35:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4651
4661
4511
4632
4690
4730
4543
4520
6511
6512
5224
7730
7740
7710
4312
7830
7911
4610
6621
8292
8560
8110
5510
4330
7810
6622
5222
6629
7110
4390
5210
7120
6810
4322
4321
5610
4311
6520
6820
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102