NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Tìm thấy 14020
Phone0977279799
Mã số thuế3703303130
Tên viết tắtTRI TRUNG DUNG TRANSPORT CO., LTD
Tên quốc tếTRI TRUNG DUNG TRANSPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LỆ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:10:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4652
4663
4759
4752
4799
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
7710
4513
5629
5630
2592
4330
0990
4390
0899
0810
4322
4321
4329
3320
5610
3312
3314
4933
4222
4229
4221
4212
4223
4102
Email[email protected]
Phone0372995307
Mã số thuế0110986963
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DỊU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:40:24
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4632
4663
4752
1030
7730
4312
8130
8211
8110
5510
4330
5229
0990
8299
5222
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1073
1077
1071
1076
1075
1079
2100
0128
6820
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0931679888
Mã số thuế5200948841
Tên quốc tếDAI DIAHOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ VĂN ĐỊNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T21:39:47
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4632
4663
4752
4722
4772
1030
1020
0162
0990
8299
0163
0161
0899
0810
0312
0892
0510
0520
0322
2012
1910
2100
2392
0232
0128
0119
0210
0164
Email[email protected]
Phone0985557668
Mã số thuế0110987597
Tên viết tắtPHU VINH THU DO CONSTRUCTIONINVESTMENT JSC
Tên quốc tếPHU VINH THU DO CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ NGỌC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình công ích khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-18
Thay đổi giấy phép2025-03-18T09:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4663
4759
4752
4723
4773
4761
4312
1610
4610
1812
4330
0990
0910
8299
5225
0240
6619
7110
7420
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
7310
1623
1701
1622
1702
3100
1621
1629
9524
0232
8230
0210
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0976193043
Mã số thuế0110986547
Tên viết tắtTIEN PHAT STEEL INVESTMENT TRADE CO.,LTD
Tên quốc tếTIEN PHAT STEEL INVESTMENT TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THÌN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-13
Thay đổi giấy phép2025-03-13T18:09:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
7710
4312
4610
4330
5229
0990
8299
4390
0810
3600
4322
4321
4329
4311
2392
3830
3812
3811
6820
4933
4932
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936667486
Mã số thuế5702179759
Người đại diệnTRẦN HUY HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T09:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4520
5224
7710
4312
4330
0990
8299
5222
0240
4390
0899
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
4933
5022
4932
4931
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0933565466
Mã số thuế3502540131
Tên viết tắtGLOBTECH JSC
Tên quốc tếGLOBAL ENERGY TECHNICAL SERVICES AND TRADING JSC
Người đại diệnTRẦN AN PHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T08:41:34
Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
7820
7830
2592
4330
7810
5229
0990
0910
5222
7410
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2511
2599
2410
3312
3314
3319
9512
3315
3830
3700
3812
3811
8230
5022
5012
4932
4931
4293
4212
4292
4299
4291
4101
3822
3821
Phone0967078683
Mã số thuế0110985293
Tên viết tắtDUONGCHAUCT., LTD
Tên quốc tếDUONG CHAU TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T15:40:13
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4762
4759
4752
4774
4771
4761
4763
5224
4312
1812
4330
5229
0990
5225
5221
5222
7110
7410
4390
1811
0810
5210
4322
4321
4329
4311
1622
3100
1621
1629
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0988094055
Mã số thuế0110985222
Tên quốc tếALPHAMED VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỒ TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T16:39:56
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4761
4784
4742
4772
0990
0910
0899
0810
0892
6810
9524
9522
6820
Phone0835612565
Mã số thuế0202277325
Tên viết tắtDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY., JSC
Tên quốc tếDAT VIET MEASUREMENT & SURVEY CONSULTATION SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-03-12
Thay đổi giấy phép2025-03-12T10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4782
4773
4771
4719
4730
4530
4520
7710
4312
4513
5510
2592
4330
0990
0910
8299
7110
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
1410
5610
4311
2511
2731
2732
2750
2610
2817
2710
1420
2733
2740
1430
1512
3830
1511
6820
4933
5012
4932
5021
4293
4229
4212
4211
4299
4101
4102