NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Tìm thấy 14020
Email[email protected]
Phone0973528883
Mã số thuế0111021975
Tên viết tắtLP168 CONSTRUCTION CONSULTING., JSC
Tên quốc tếLP168 CONSTRUCTION CONSULTING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDOÃN ĐỨC LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:40:27
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
7730
7710
4312
5590
5621
4610
5629
8130
1812
5510
5630
2592
4330
5229
0990
8299
7110
7410
4390
1811
0810
3600
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2630
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9521
9522
3315
3830
3700
3812
3811
8230
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0901186166
Người đại diệnNGUYỄN ANH MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:10:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4312
4610
4330
0990
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0901186159
Tên quốc tếDUC KHANH VN XD-TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T17:10:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4312
4610
4330
0990
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0961918445
Mã số thuế0111021333
Người đại diệnLÊ TIÊN DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T18:10:01
Email[email protected]
Phone0868622886
Mã số thuế0111020530
Tên viết tắtLEXINGTON TAKA REAL ESTATE CO., LTD
Tên quốc tếLEXINGTON TAKA REAL ESTATE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THANH HƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T17:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4759
4723
4771
4719
4721
4711
4722
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1101
5621
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
9610
7912
8559
7490
7810
5229
0990
0910
8299
6619
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
5610
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
3830
3812
3811
6820
4933
5022
4932
4931
1061
3822
3821
Phone0931437682
Mã số thuế0318908107
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0892
5210
7320
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2652
1072
3100
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2640
1629
1200
2030
2660
2651
3250
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0927493619
Mã số thuế3801315504
Người đại diệnPHẠM QUỐC VŨ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4759
4752
4773
4312
4610
4330
0990
7110
7410
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0969172989
Mã số thuế4300906723
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THIÊN BÚT
Người đại diệnPHAN VĂN MẪN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:54
Tên ngành nghề
4312
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0978389345
Mã số thuế2401018167
Tên quốc tếLAM PHAT 68 TRADING MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4741
4730
4543
5224
7730
7710
4312
5621
7820
7830
5629
1812
5630
2432
2431
2592
4330
7810
5229
0990
5225
5222
5223
4390
1811
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1701
2511
1709
1702
3100
2011
3290
2391
2393
2029
2399
2220
2410
2022
1910
3250
2392
2394
3311
3312
3319
3315
6820
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102