NGÀNH NGHỀ: Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Tìm thấy 18518
Phone0963970279
Mã số thuế3604012966
Người đại diệnLÊ MINH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:40:10
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4773
4771
4741
4512
4753
4742
4772
4520
4312
1610
7911
4610
8533
8532
7990
8560
5510
7912
8559
8511
4330
9311
5229
5222
7110
7410
7020
9329
4390
0899
0810
6810
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1104
3290
2023
2220
3530
3312
8230
6820
4933
5022
8129
4222
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Phone0931437682
Mã số thuế0318908107
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN MY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4724
4722
4772
4751
1050
1030
1010
1020
1101
1610
7820
7830
4610
0990
0910
8299
0899
0810
0891
0893
0892
5210
7320
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
2652
1072
3100
2011
2821
1074
1075
2023
2012
1102
2640
1629
1200
2030
2660
2651
3250
1080
1079
2021
2100
1062
8230
1061
Email[email protected]
Phone0333002006
Mã số thuế2401018223
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T08:10:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4661
4620
4690
4663
4759
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7820
7830
5629
8130
5510
5630
2592
4330
7010
7110
7020
4390
0899
0810
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
1623
2395
2511
1622
1621
2391
2393
1629
2399
2392
2394
3830
3812
3811
6820
4933
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0867256156
Mã số thuế4202020768
Tên quốc tếLUONG GIA GROUP TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T09:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4773
4721
4753
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
5629
5630
4330
8790
8710
8620
8692
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
0240
0161
7110
7410
8890
4390
8691
8699
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
2100
3700
3812
3811
0232
0121
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4912
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Email[email protected]
Phone0982867785
Mã số thuế0111018789
Tên quốc tếVIETNAM AN BAO LAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMVĂNNHIỆM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T17:10:02
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4741
4722
4610
8020
8299
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
3320
1073
1071
2610
2640
1629
3312
3314
3319
9521
9522
Phone0969172989
Mã số thuế4300906723
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH THIÊN BÚT
Người đại diệnPHAN VĂN MẪN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T16:09:54
Tên ngành nghề
4312
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0893
0892
6810
4322
4321
4329
4311
2395
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0975485789
Mã số thuế2803161417
Tên quốc tếHOANG SON DAI PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THÊ SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4513
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
Phone0983105177
Mã số thuế5801533496
Tên viết tắtCÔNG TY VCV THIÊN TỰ PHƯỚC
Tên quốc tếVCV THIEN TU PHUOC LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN CHI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T07:39:57
Email[email protected]
Phone0979151986
Mã số thuế5702181998
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4520
5224
7710
4312
4330
5229
0990
8299
5222
0240
4390
0899
0810
0891
0893
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4299
4101
4102
3900
3822
3821