NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Phone0936558866
Mã số thuế0318934178
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhXây dựng công trình thủy
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T15:39:54
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0886111022
Mã số thuế1201698354
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH DV NÔNG NGHIỆP GREEN FARM
Tên quốc tếGREEN FARM AGRICULTURAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMVĂNPHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2025-05-06
Thay đổi giấy phép2025-05-06T08:40:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4722
1030
2592
7490
0161
0891
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1075
2012
1080
2021
2100
0128
0118
0210
4933
5022
4932
4931
0164
3900
Phone0969179777
Mã số thuế5801534725
Tên viết tắtDAI DUONG MATERIALS AND CONSTRUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếDAI DUONG MATERIALS AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO CỰ THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-29
Thay đổi giấy phép2025-04-29T08:09:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4620
4511
4663
7730
4312
4330
0810
0891
0892
3600
5210
3320
4311
2395
1622
2399
2392
3319
0210
4933
4212
4299
4101
4102
Phone0936558866
Mã số thuế0318931579
Người đại diệnHOÀNG THANH BÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-27
Thay đổi giấy phép2025-04-27T15:10:17
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4663
5224
7730
7740
4312
7820
7830
3011
3012
5229
0910
5222
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
4311
3312
3319
3315
3830
3812
3811
5022
5012
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0964184841
Mã số thuế0111035061
Tên quốc tếPHUONG DONG INTERNATIONAL TOURISM AND SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU THỊ TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T12:09:45
Tên ngành nghề
4669
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4759
4771
4741
5224
7730
7710
4312
5590
5621
7911
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8211
8560
8110
5510
7912
8559
8551
8552
1313
7490
7810
6209
5229
8299
9000
7410
7020
0810
0891
0730
0892
5210
5610
7310
1622
3230
1621
2420
2023
1629
2630
2392
3830
3812
3811
8230
0121
0128
0119
0118
0210
4933
4932
4931
8129
3900
3822
3821
Phone0985644035
Mã số thuế0202284379
Tên viết tắtSSMS LTD
Tên quốc tếSEALINK SOLUTION MARINE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnQUÁCH VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T13:40:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4773
5224
7730
4312
7820
7830
4610
8532
5510
5630
3011
3012
2592
7490
7810
5229
0910
5221
5222
9633
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
7120
3320
5610
4311
3212
1622
3211
3100
1621
1629
3315
3830
4933
5022
5012
4932
4931
8129
Email[email protected]
Phone0986112483
Mã số thuế5500663639
Người đại diệnPHẠM THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T17:09:46
Tên ngành nghề
4662
4663
2396
4312
0990
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
4311
2395
2391
2393
2399
2392
2394
4933
5022
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4101
4102
Email[email protected]
Phone0981133345
Mã số thuế2902222332
Tên viết tắtPHU QUY COMPANY LTD
Tên quốc tếPHU QUY INDUSTRIAL MACHINERY AND AUTO PARTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnCAO XUÂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T15:42:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
5590
4513
5510
5630
2592
4330
9312
9311
5225
5221
7110
9319
7410
7020
4390
0810
0220
0891
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2593
1622
1621
1392
2599
1629
2392
3700
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0947688820
Mã số thuế1702314658
Tên viết tắtCÔNG TY LƯƠNG THỰC MEKONG CẦN THƠ
Tên quốc tếMEKONG CAN THO FOOD SECURITY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:10:16
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4773
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
1610
8299
0891
0892
1623
1622
1104
1621
2011
2012
1629
1079
1062
0111
0112
1061
Email[email protected]
Phone0987266866
Mã số thuế0111036890
Tên quốc tếAGARWOOD IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN DUY ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-25
Thay đổi giấy phép2025-04-25T16:10:24
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4511
4641
4663
4759
4789
4773
4799
4512
4724
4753
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
2592
0162
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0892
6810
3320
5610
1077
3212
3211
3290
2393
1629
1079
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0116
0115
0112
0118
0210
0150
6820
1061
0164