NGÀNH NGHỀ: Khai thác khí đốt tự nhiên Tìm thấy 5575
Phone0936753556
Mã số thuế0107330106
Tên quốc tếTRUNG KIEN INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Trung Kiên
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 03:39:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4741
5224
7729
4312
4610
2592
4330
0910
8299
5221
7110
4390
0810
0610
0620
0710
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2591
2829
2824
3312
3313
3315
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107824955
Tên viết tắtCÔNG TY SƠN GLOBAL.,JSC
Tên quốc tếVIETNAM GLOBAL PAINT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhSản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-17 02:05:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4663
4752
4773
1050
1101
5320
7911
4610
8531
8532
1812
5510
2592
851
8551
8520
4330
8730
8610
8710
9311
8620
5229
8299
5221
7110
7410
7020
1811
0610
0220
0620
0231
5210
6810
3320
5610
7310
2591
2395
1103
1701
1709
1104
1392
2420
2610
2620
1075
2012
2640
2393
2029
2599
2410
2022
1080
2100
2394
8230
0210
0150
4933
4932
4931
Phone0915438133
Mã số thuế0900737244
Tên viết tắtTHANH MAI TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH MAI TRADING ONE MEMBER OMPANY LIMITED
Người đại diệnLỤC THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2011-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-29 18:29:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4653
4620
4511
4632
4641
4782
4771
4721
4512
4722
4530
4520
1050
1030
1010
1020
4513
8299
0610
0620
0722
0730
0710
0510
0520
3320
1410
1040
1392
2821
1420
1062
1430
3312
1061
Phone0984971037
Mã số thuế2700577861
Tên viết tắtLIEN SON CO.,LTD
Tên quốc tếLIEN SON INVEST CONSTRUCT AND DEVELOP LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG TẤT MẠNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2010-08-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:11:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46326
46496
46494
46413
4659
4663
47733
23960
1020
77302
4312
0162
0161
55101
0810
0620
0722
4321
56101
55103
0321
0322
1621
23930
1629
2022
23920
2394
0129
4933
5022
4932
4299
4101
Phone0945204751
Mã số thuế0107480172
Tên quốc tếVIET PHAT INVESTMENT AND HIGH TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ THÍCH
Ngành nghề chínhKhai thác khí đốt tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2016-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:23:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4742
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
7490
8299
7110
4390
0620
3600
4322
4321
4329
5610
4311
2220
3830
3700
3812
3811
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0966 159 739
Mã số thuế0107503937
Tên quốc tếTHUAN PHAT AGRICULTARAL AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnSONG CHRISTINE MINDONG SEOK
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2016-07-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:43:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4773
4719
4721
4730
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
0990
0910
8299
0163
0161
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
0131
2395
1075
1629
1079
0121
0128
0210
0150
4933
Phone0433540159
Mã số thuế0106112546
Tên quốc tếNCC VIET NAM PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH CHƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-02-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:45:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
7730
7710
4312
4610
5510
2592
4330
8299
4390
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
2511
2593
2750
3100
2610
2710
2640
2651
2630
2392
3312
3314
8230
4933
5022
4931
5021
421
4299
4101
Phone098 331 5938
Mã số thuế0106730542
Tên viết tắtGIANG HAI THANH CO.,LTD
Tên quốc tếGIANG HAI THANH TRADE COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:49:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4759
4752
4312
4330
0990
8299
5221
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
4311
4933
4299
4101
Phone01655960918
Mã số thuế5000825465
Tên viết tắtTQ TMG JOINT VENTURE CO., LTD
Tên quốc tếVIET TRUNG TUYEN QUANG TMG JOINT VENTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTIAN, QIAOJUN
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2016-05-05
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:25:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0868165078
Mã số thuế4001108839
Tên viết tắtHOANG NAM EMI CO., LTD
Tên quốc tếHOANG NAM EXPLOTED MINERAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại quý hiếm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2017-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:32:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4663
5224
7710
4312
4610
2432
2431
5229
0990
8299
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
4311
2511
2420
1910
2512
4933
4932
4222
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102