NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Phone0904383190
Mã số thuế2301320889
Tên quốc tếQUANG HUNG STEEL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sắt, thép, gang
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:09:46
Phone0918190913
Mã số thuế3002287152
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T10:10:03
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4663
4752
4774
4789
4761
4753
2396
4312
1610
5621
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8560
1812
5510
5630
2431
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0990
0910
0240
4390
1811
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
5610
4311
2395
1701
1709
2731
2732
3511
2750
1622
1702
1621
2420
2710
2720
1920
2393
1629
2220
2410
1910
2733
2740
2790
2392
2394
3314
9521
9522
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962318347
Mã số thuế2601116002
Tên viết tắtDO THANH HQ CO., LTD
Tên quốc tếDO THANH HQ COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:36
Tên ngành nghề
4662
4661
4511
4690
4663
4752
4719
0146
0149
7710
4312
8533
8541
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
7110
0810
0220
0722
0710
4329
5610
1629
2399
2410
0210
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0905358941
Mã số thuế5901216998
Tên viết tắtANH DUONG PHAM CO., LTD
Tên quốc tếANH DUONG PHAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH ĐỨC NHU - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch cổng ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T08:30:52
Tên ngành nghề
4620
0144
0141
4312
8560
8559
8551
7110
7410
0620
0722
0710
6810
4322
4321
0131
0132
4311
3511
0121
0126
0128
0119
0129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
Phone09043919100967496434
Mã số thuế1001290952
Người đại diệnBÙI NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4512
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1621
2420
2393
2599
2410
2392
3700
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0924279777
Mã số thuế4202016338
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
7730
4312
8130
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0919386222
Mã số thuế0901179666
Tên viết tắtIPKCOM
Tên quốc tếIPK PHUC KHANH INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO THỊ PHƯƠNG HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-02-20
Thay đổi giấy phép2025-02-20T08:40:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4722
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7721
4312
5590
5621
7911
4513
4610
8533
8541
8531
8532
5629
7990
5510
5630
7912
8512
8511
8521
8522
8523
4330
7010
5229
0990
8299
6619
7110
7410
7020
4390
0722
0710
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
2599
1079
1062
8230
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4102
1061
Email[email protected]
Phone0915258825
Mã số thuế0110958282
Tên viết tắtDONG DO TRADING DV.,JSC
Tên quốc tếDONG DO TRADING DVINVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T18:09:53
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4690
4663
4759
4752
4799
4512
4791
4772
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8292
1812
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
7490
5229
8299
5225
5222
6619
7020
4390
1811
0810
0620
0891
0722
0710
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
1701
2511
1709
2593
3511
1702
2420
2410
2512
3312
3314
3830
8230
6820
4933
5022
5012
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Phone0869855726
Mã số thuế2601115778
Người đại diệnLÊ DUY CƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T09:09:52
Tên ngành nghề
4659
4653
4690
4663
7730
4330
7020
4390
0899
0620
0891
0722
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
3511
3512
4293
4221
4292
Email[email protected]
Phone0566333373
Mã số thuế0318837470
Người đại diệnLÊ TRIỆU PHƯƠNG QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T14:39:56
Tên ngành nghề
4669
4662
4620
4641
4663
4752
4782
4771
4753
7730
7710
4312
1610
7830
2431
4330
5229
5225
5221
7110
7410
4390
1811
0810
0220
0231
0722
0710
5210
4322
4321
4329
1410
4311
1623
1622
1621
2826
2824
1629
2410
2392
3312
3319
3315
3700
3812
3811
0232
4933
4912
5022
5012
4932
4911
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821