NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Tìm thấy 19082
Phone0913252506
Mã số thuế3100316690-001
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG THÀNH
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tuyên Hóa - Minh Hóa
Ngày thành lập2011-05-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:27:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Mã số thuế3401010723
Tên viết tắtKIM TIN BT CO., LTD
Tên quốc tếKIM TIN BINH THUAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN HẢI
Ngành nghề chínhKhai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2012-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 03:39:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0966262888
Mã số thuế2301103732
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN PHÚ
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2019-09-23
Thay đổi giấy phép2023-07-15 11:17:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4641
4663
4771
4772
7730
7721
5621
5510
5630
1313
9321
8299
0240
9319
9329
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
0520
1410
5610
0132
1392
3250
1391
0129
0210
Mã số thuế2901875579
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-12-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:29:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4632
4690
4641
4663
4789
4530
4520
7730
4312
5510
2592
9620
4330
7110
7020
0810
0722
7120
4322
4321
4329
5610
4311
1622
3700
4933
422
421
4299
4101
Phone0913085448
Mã số thuế0106501408
Tên quốc tếVAC AGRICULTURE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4530
4542
4520
5224
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
2592
5229
8299
0899
0810
0220
0722
0710
5210
2821
2910
2930
2599
1629
2920
1080
2394
3312
4933
4912
5022
5012
4932
5021
5011
Phone0904235822
Mã số thuế0106446299
Tên quốc tếDUC LOC PRODUCTION AND EXPORT IMPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLẠI VĂN ĐỨC
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2014-01-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:33:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4663
1030
1010
1020
1610
7911
4610
7990
7912
0990
8299
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
5610
1622
1621
1629
4933
4932
Phone0438337362
Mã số thuế0107061982
Tên viết tắtHUMACY CO.,LTD
Tên quốc tếHUMAN RESOUCE TRAINING MANAGEMENT AND CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ KIM BÌNH
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2015-10-23
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:02:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4620
4663
4752
4773
4312
6312
4610
8532
8130
8560
2592
8559
851
8551
8552
4330
7490
0990
0910
8299
0240
0161
7110
7420
4390
0810
0610
0722
0730
0710
0892
3600
7120
6810
4322
4321
4329
721
7320
7220
0131
4311
7310
2591
2021
3312
3830
3700
3812
3811
8230
0210
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
5820
Mã số thuế0310926048-002
Người đại diệnTRẦN VĂN XUÂN
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2017-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-02 01:10:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4652
4663
4723
4730
4724
4520
5224
7730
7710
1610
5630
4330
6492
0810
0220
0722
0710
7310
2395
1399
3100
3830
3812
0210
6820
4933
5022
422
421
4299
4101