NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng uranium và quặng thorium Tìm thấy 4397
Email[email protected]
Phone0902053698
Mã số thuế0202253733
Tên viết tắtTHANH CONG XNK TI CO., LTD
Tên quốc tếTHANH CONG XNK AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH ĐỨC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-20 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-20 10:39:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4722
4610
2431
2592
4330
5229
0990
8299
5225
5221
5223
4390
0722
0730
0710
0721
4322
4321
4329
2591
2511
2593
3100
2513
2599
1629
2220
2410
2512
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0964255289
Mã số thuế0202252578
Tên viết tắtNHAN TIN PHAT LOGISTICS CO., LTD
Tên quốc tếNHAN TIN PHAT LOGISTICS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÊ HƯNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 07:39:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4511
4652
4759
4773
4741
4512
4783
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
4312
5320
5621
7820
7830
7911
4513
5629
8130
8211
5510
5630
7912
4330
8010
9312
9311
9321
7810
6622
6209
5229
8299
5225
5222
9319
9329
4390
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
7320
5610
4311
8219
7310
1622
3100
3520
3530
3512
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0989798279
Mã số thuế3502527003
Tên viết tắtCÔNG TY CP HT VIỆT NAM
Tên quốc tếHT VIETNAM MINING AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HƯỜNG HỮU HUYẾT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2024-08-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-07 08:10:07
Email[email protected]
Phone0765743333
Mã số thuế0110806427
Người đại diệnBÙI VĂN BỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 11:10:16
Tên ngành nghề
4659
4653
4663
4752
5224
4312
4610
2592
4330
5229
8299
6619
7110
7410
7020
0810
0610
0620
0891
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4311
7310
2395
1622
2392
2394
6820
4933
4912
5022
5012
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Phone02626339999
Mã số thuế6001776364
Tên viết tắtTDV CO.LTD
Tên quốc tếTDVIMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐAM QUANG HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-08-31 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-31 14:09:52
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4752
4721
4722
1030
1610
8299
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
1623
1077
1040
1622
1621
1629
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0210
4933
1061
Phone0878005555
Mã số thuế2700967364
Người đại diệnNGUYỄNHOÀNGTÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:40:07
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
5224
4312
4610
1812
4330
5229
7110
4390
1811
0810
0610
0620
0722
0710
0721
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
1820
8230
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0869682239
Mã số thuế0110824024
Tên viết tắtTHANH HA VINA CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH HA VINA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ THANH HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-28 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-28 14:39:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
5224
7710
4312
1610
2432
2431
2592
4330
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0240
0163
0161
7110
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2591
1623
1701
2511
1709
2731
2732
1622
2811
1072
1702
3100
1621
2420
2610
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2910
2930
2640
2599
2219
1629
2410
2733
2790
2630
3312
3314
3319
3811
0128
0129
0114
0118
0210
6820
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0777366197
Mã số thuế1001283867
Người đại diệnHOÀNG QUỐC THÁI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 15:09:45
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4730
4724
4742
4722
4542
4520
5224
2396
7730
7710
4312
1610
5621
8130
8110
5510
3011
4330
5229
8299
5225
5222
7410
4390
0810
0891
0722
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
7310
2395
2511
1622
1104
1392
2513
1920
2599
2399
2512
3311
3312
3830
4933
5022
5012
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0585972942
Mã số thuế5400547692
Người đại diệnDƯƠNGBỬUKHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hòa Bình
Ngày thành lập2024-08-06
Thay đổi giấy phép2024-08-06T08:10:42
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4663
4752
4530
4520
5224
7730
4312
6312
7911
4610
7990
7912
4330
6209
5229
5225
5221
5222
7110
7410
6110
6190
6120
4390
0810
0722
0730
0710
0721
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
3320
6201
7320
4311
7310
3311
3312
3314
3313
3319
3315
6202
6820
4933
4912
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Email[email protected]
Phone0936005925
Mã số thuế0110799956
Tên viết tắtGHF MEKONG JSC
Tên quốc tếGREEN HEART FARM MEKONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ANH HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T10:40:04
Tên ngành nghề
4659
4653
4651
4652
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1101
1812
4330
0990
0240
7110
7410
7020
4390
1811
0899
0810
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
3600
7120
4322
4321
4329
3320
7212
0131
0132
0321
0322
4311
2680
1623
1103
1077
1076
1040
2731
2732
3511
2750
1622
1104
1621
2610
2620
2710
2640
1629
1311
2733
2740
2651
1080
1079
1062
1312
2392
2394
1820
3700
0121
0128
0122
0111
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102