NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng kim loại quý hiếm Tìm thấy 11681
Phone0369789250
Mã số thuế0318856709
Tên quốc tếHOANG KIM KHOI COMMERCIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG HOÀNG ANH KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-04
Thay đổi giấy phép2025-03-04T18:41:22
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
5224
7730
4312
7490
6209
5229
7110
4390
0899
0810
0722
0730
0710
0721
0892
5210
6810
0322
7310
3830
0210
6202
6820
4933
5022
5012
5011
4212
4211
4299
4101
4102
3821
Email[email protected]
Phone02432005158
Mã số thuế0110966251
Tên viết tắtST368 METALS CO.,LTD
Tên quốc tếST368 COLORTUL METALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN - Giới tính: Nữ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-27
Thay đổi giấy phép2025-02-27T11:39:38
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4652
4690
4663
4759
4752
4723
4719
4711
4781
4741
4761
4753
5621
4610
5629
5630
2592
4330
8299
7110
7410
4390
0722
0730
0710
5210
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
1701
1702
3100
2220
2410
3830
4933
4932
4931
4299
4101
4102
Email[email protected]
Phone0914457225
Mã số thuế3703295465
Tên quốc tếBETTER VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T15:09:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4773
4771
4791
4541
4543
4530
4520
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
8531
8532
5629
8560
1812
8559
8511
4330
7490
8610
8620
8299
7110
7410
7020
8691
1811
0810
0610
0891
0722
0730
0710
0311
0312
0510
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
0321
0322
4311
7310
1701
1709
1622
1702
3100
1621
2029
2599
1629
2220
2022
1080
1079
1062
1391
1512
3812
3811
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0934689486
Mã số thuế0110964286
Tên quốc tếDIGITAL TECHNOLOGY AND DIGITAL MEDICAL TRANSFORMATIONCOMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHỮUHẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLập trình máy vi tính
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T11:41:41
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4661
4663
4741
4772
6312
4610
6209
8299
0810
0610
0620
0730
0710
0510
0520
6201
7320
7310
8230
6202
6311
5820
Email[email protected]
Phone0969699915
Mã số thuế2803154829
Người đại diệnNGUYỄN SỸ KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2025-02-26
Thay đổi giấy phép2025-02-26T08:09:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
5224
7730
4312
1610
5621
7830
5629
8130
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0730
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1623
2395
1622
3100
1621
1629
2392
2394
9524
0232
0210
6820
4933
4929
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone09043919100967496434
Mã số thuế1001290952
Người đại diệnBÙI NGỌC ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T17:39:47
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4663
4512
5224
7730
7710
4312
7820
7830
4513
4610
8130
2432
2431
2592
4330
0990
0910
8299
5225
0240
7110
7410
7020
4390
0810
0620
0891
0231
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2395
2511
1622
1621
2420
2393
2599
2410
2392
3700
6820
4933
5022
5012
4932
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0924279777
Mã số thuế4202016338
Người đại diệnTRẦN ĐỨC HOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác quặng sắt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Khánh Hòa
Ngày thành lập2025-02-21
Thay đổi giấy phép2025-02-21T09:01:34
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4663
4752
5224
7730
4312
8130
4330
0990
0910
8299
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
4322
4321
4329
4311
7310
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0939654775
Mã số thuế6300376029
Người đại diệnHUỲNH THANH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T15:09:48
Email[email protected]
Phone0567868268
Mã số thuế0318837382
Tên viết tắtCTY TNHH XD TM DV HOÀNG HƯNG THỊNH
Tên quốc tếHOANG HUNG THINH CONSTRUCTION REAL ESTATE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH XUÂN HOÀNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-02-19
Thay đổi giấy phép2025-02-19T10:10:38
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4722
4541
4542
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7911
8533
8531
8532
8130
5510
8559
4330
7490
9321
6209
5229
7110
9000
7020
6110
6120
9329
4390
0810
0220
0730
0710
0892
0510
0520
6810
4321
3320
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1622
1621
2012
1920
1629
2220
3312
9511
3314
3313
3319
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0121
0125
0128
0111
0118
0210
0150
6202
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0985789124
Mã số thuế5801529147
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ PHƯƠNG
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-18
Thay đổi giấy phép2025-02-18T10:09:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4741
4512
4530
4520
5224
5310
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
7710
5320
7911
4513
4610
8531
7990
8292
5510
7912
8559
6492
7490
7010
6209
5229
0990
8299
5225
5221
0899
0810
0891
0722
0730
0710
0312
6810
6201
0321
0322
7310
2732
3511
2750
1104
1072
3290
2620
2710
2012
2733
2740
2790
9511
3314
3313
8230
0119
0129
0118
0210
6202
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
5820