NGÀNH NGHỀ: Khai thác quặng sắt
Tìm thấy 22830
| [email protected] | |
| Phone | 0912115940 |
| Mã số thuế | 0601285335 |
| Tên quốc tế | MANH TAN CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN TRỌNG MẠNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định |
| Ngày thành lập | 2025-05-16 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-16T07:09:58 |
| [email protected] | |
| Phone | 0779356602 |
| Mã số thuế | 3703328311 |
| Người đại diện | ĐINH VĂN CÔNG DANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T10:10:20 |
| Phone | 0971747789 |
| Mã số thuế | 3200749105 |
| Tên quốc tế | MINH AN STEEL CO., LTD |
| Người đại diện | NGUYỄNMINHPHÁP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T08:11:31 |
| Phone | 0941353388 |
| Mã số thuế | 0801449069 |
| Tên quốc tế | DAI LAM COAL PROCESSING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | TÔ VĂN PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T20:10:01 |
| Phone | 0974074072 |
| Mã số thuế | 1001298856 |
| Tên quốc tế | VIETGATE XNK COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN ĐỨC CẢNH |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T16:09:58 |
| [email protected] | |
| Phone | 0978643868 |
| Mã số thuế | 0111052250 |
| Tên viết tắt | DA369 JSC |
| Tên quốc tế | DUC AN 369 JOINT STOCK COMPANY |
| Người đại diện | NGUYỄN VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T16:10:08 |
| Phone | 0934446296 |
| Mã số thuế | 1602197147 |
| Người đại diện | HỒ THU THỦY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang |
| Ngày thành lập | 2025-05-15 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-15T16:40:20 |
| [email protected] | |
| Phone | 0972721168 |
| Mã số thuế | 0111050197 |
| Tên quốc tế | SAO MAI INTRASTRUCTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ HỒNG LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T13:10:01 |
| [email protected] | |
| Phone | 0961505043 |
| Mã số thuế | 0901188773 |
| Tên viết tắt | SANGHN ELECTRICAL CABLE CO.,LTD |
| Tên quốc tế | SANGJIN ELECTRICAL CABLE COMPANY LIMITED |
| Người đại diện | TRẦN THỊ QUỲNH GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc |
| Ngành nghề chính | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:11:22 |
| Phone | 0985953363 |
| Mã số thuế | 5300833587 |
| Người đại diện | TẠ QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| Đơn vị quản lý | Phòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai |
| Ngày thành lập | 2025-05-14 |
| Thay đổi giấy phép | 2025-05-14T08:10:56 |
- 1
- 2
- 3
- …
- 2.283
- Trang sau »