NGÀNH NGHỀ: Khai thác và thu gom than cứng Tìm thấy 18484
Phone043 8843840
Mã số thuế0105109011
Tên viết tắtMUNG HANG TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếMUNG HANG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN MỪNG
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2011-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4512
4763
4764
4530
4520
7730
7710
4312
5621
46101
7911
4513
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5221
4390
0810
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2395
2511
2399
2410
9523
9524
3312
3314
3313
9521
9522
8230
4932
5021
422
421
4101
Phone04 33769323
Mã số thuế0105876637
Tên quốc tếINVEST ASIAN THANH CONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MINH TUỆ
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-30 15:25:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4752
4719
4741
4730
4512
4742
4543
4530
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8130
8110
1812
4330
5229
0990
8299
5221
4390
1811
0899
0810
0891
0722
0730
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
4311
1623
2395
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1104
1702
1392
2420
2391
2393
1629
2399
2410
2733
2740
2392
2394
3530
9511
3319
3315
0230
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone01864702062
Mã số thuế0106675210
Tên quốc tếBICH THAO COMMUNICATION AND INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING BUILDING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ANH TUẤN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Oai - Chương Mỹ
Ngày thành lập2014-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:09:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4719
4741
4753
4791
4764
4541
5224
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
1812
7912
2592
4330
8299
1811
0810
0722
0892
0510
0520
4322
4321
4329
7320
4311
7310
3240
1622
1392
2610
2023
2640
1629
1393
2630
8230
4933
4931
422
421
4299
4101
Phone0979851921
Mã số thuế0106491460
Tên quốc tếVIET WOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU HÀ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 13:32:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4663
4759
4312
1610
4610
4330
8299
0220
0510
4322
4321
5610
4311
1623
1622
3100
1621
1629
4920
4933
4932
4931
4299
4101
Phone0913232766
Mã số thuế0106532117
Tên quốc tếHITECH VIET NAM INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-05-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:19:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4659
4651
4661
4663
4771
7730
7710
4330
5221
4390
0810
0510
0520
5210
4321
8219
2750
1629
2740
3314
3830
4933
4932
422
421
4299
4101
Phone0916445866
Mã số thuế0106574290
Tên viết tắtGREENTECH SATD., JSC
Tên quốc tếGREENTECH VIET NAM SERVICE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TIẾN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2014-06-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:22:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4753
4722
4764
1030
1020
4312
1610
4610
8560
8559
8551
8552
4330
8299
4390
0810
0220
0231
0710
0892
0510
0520
4322
4321
4329
0321
0322
4311
1622
3100
1621
1629
3830
3812
3811
0230
0210
4933
4932
4931
422
421
4101
3822
3821
Mã số thuế0201176067
Tên quốc tếTENTA INDUSTRY AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ BÌNH LONG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2011-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4530
5224
4312
4610
2592
4330
5229
8299
0810
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4101
Mã số thuế0201610460
Tên quốc tếDUC THINH PETROLEUM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN NGHĨA
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:09:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4773
4730
4530
4520
7730
4513
5229
8299
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
3315
8230
4933
5012
Mã số thuế0201628940
Tên viết tắtTUNG TRANG CONSTRUCO
Tên quốc tếTUNG TRANG CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ HIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2015-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:32:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0201630227
Tên quốc tếDUC DAT PETROLEUM TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2015-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:08:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4773
4730
4530
4520
7730
4312
4513
5229
8299
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4311
3315
8230
4933
5012