NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0902231932
Mã số thuế0318881906
Người đại diệnLƯƠNG MINH PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T15:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4752
4719
4711
4520
5224
7730
1610
5621
7820
4610
1812
5630
5229
0240
4390
1811
0220
0231
5210
4322
4321
5610
8219
7310
1623
1622
1621
1629
0232
4933
5022
4932
4221
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0904695358
Mã số thuế0110999352
Tên viết tắtZ PRODUCTION VIETNAM .,JSC
Tên quốc tếZ PRODUCTION VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN HỮU PHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T17:09:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4634
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4711
4741
4722
4530
4520
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
4330
0162
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
0163
0161
5913
5911
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
3320
1410
5610
0131
0132
1623
1073
1071
1622
1520
3100
1621
1392
1074
1075
1629
1062
1430
1391
1512
1820
3314
3313
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0903670266
Mã số thuế1102089432
Tên quốc tếGREEN SPACE TUDA ENVIRONMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC QUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T10:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
9631
7729
7730
7721
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4513
4610
5629
8130
7990
5510
5630
7912
9620
4330
7810
5229
0910
7110
4390
0810
0220
0891
0722
0710
0892
3600
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1520
2011
2012
2211
2219
1420
1430
1512
3312
3830
3700
3812
3811
1511
6820
8121
8129
3900
3822
3821
Phone0973792741
Mã số thuế0110999257
Tên viết tắtCOMBO HOME CONSTRUCTION., JSC
Tên quốc tếCOMBO HOME CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ TUẤN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:39:53
Tên ngành nghề
4649
4663
4759
4752
4312
1610
4330
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
9524
0232
4222
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế3401262417
Tên viết tắtRANG DONG ECO RESORT JSC
Tên quốc tếRANG DONG ECO RESORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4771
4799
4719
4724
4791
4763
4722
4772
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
4312
1610
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8211
8110
5510
5630
9610
6399
7912
9620
5914
9312
9311
9321
9103
7010
0162
6209
8299
5225
0240
0161
6619
9000
9319
7020
9329
0220
0231
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1623
1073
1071
3511
1622
1104
1621
1629
8230
0119
0118
0210
3512
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4212
4101
4102
Mã số thuế2001383341
Người đại diệnTRẦN VĂN CHÚC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T15:10:37
Ngành nghề
Mã số thuế3604008688
Tên viết tắtTHONG VIET DONG NAI CO., LTD
Tên quốc tếTHONG VIET DONG NAI COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG ANH TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T17:09:47
Mã số thuế0110993618
Tên viết tắtEVEREST 609 VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếEVEREST 609 VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG THỊ NHUNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:09
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4771
4312
4610
4330
8299
7410
0220
5210
4322
4321
4329
4311
1623
1622
1621
1629
8230
4933
4222
4221
4212
4292
4299
4101
4102
Mã số thuế0110994562
Tên viết tắtZSCO JSC
Tên quốc tếZSCO INDUSTRIAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T16:40:11
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4784
4722
4772
1610
4610
2432
2431
2592
4330
1313
8299
0240
7410
7020
0220
0231
3320
2591
1623
1701
2511
1394
1709
2593
3212
1622
1702
1621
2829
2023
2013
2211
2391
2599
2219
1629
2220
2410
1311
2030
2022
2512
1312
2392
3311
3312
3314
3319
0232
Mã số thuế5300832142
Tên viết tắtMINH NHAT CO., LTD
Tên quốc tếMINH NHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHU ĐỨC NHẬT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-22
Thay đổi giấy phép2025-03-22T14:10:43
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4772
4530
5224
7730
7710
4312
1610
4610
8020
6399
4330
7490
8299
7110
0220
0722
0710
5210
7120
6810
4322
4321
3320
1410
7212
4311
2395
2011
3290
2817
2029
1629
2651
3250
2310
3312
0210
6820
4933
5022
4222
4293
4221
4299
4291
4223
4101
4102