NGÀNH NGHỀ: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón Tìm thấy 10968
Mã số thuế0106109247
Tên quốc tếOCEAN INVESTMENT AND MINERAL EXPLOITATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ TUẤN KIỆT
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2013-02-22
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:07:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106914490
Tên viết tắtC2E VIET NAM ., JSC
Tên quốc tếC2E VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỂN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2015-07-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:18:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4652
4759
4741
4761
7730
7710
2592
7490
0990
7110
0891
0722
0710
0892
7120
4322
4321
721
2680
2610
2817
2620
2710
2640
2651
2670
3312
3314
3313
3315
3830
3812
3811
4933
4932
3900
3822
3821
Phone0969940098
Mã số thuế0105980892
Người đại diệnTIÊU SỸ THỊNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:02:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4791
4541
4543
4542
5224
1020
7730
7710
4312
6312
1610
5621
7911
4610
8130
7990
8292
1812
5630
7912
2592
4330
0990
5221
7020
4390
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2591
2593
2731
2750
1104
2023
1629
3530
1820
3830
3700
8230
4933
4931
8121
422
4299
4101
6311
Phone0462931582
Mã số thuế0106116808
Tên viết tắtDH TRADINT., JSC
Tên quốc tếDUC HIEU TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Tuyết Hồng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-03-05
Thay đổi giấy phép2023-06-25 22:17:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4661
4663
4752
4543
4542
5224
7730
4312
7820
7830
1812
2592
4330
0162
8299
0240
0161
7410
0891
0231
4322
4321
3320
5610
4311
7310
1623
1701
1622
2011
3312
3314
3315
3830
3811
8230
0210
4933
4931
422
421
4101
0164
Mã số thuế0105908670
Tên viết tắtRED FARMERS .,JSC
Tên quốc tếRED FARMERS AGRICULTURE TECHNOLOGY INVESMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Đức Anh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:52:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4651
4661
4652
4752
4741
4512
4742
4541
4543
4542
5224
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1610
7911
7912
2432
2431
2592
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4321
6201
0131
0321
0322
4311
2591
0170
1623
2593
3212
1622
3211
03224
1621
2420
1629
2410
9511
9512
9521
9522
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4920
4933
4912
5022
4931
4911
5021
5011
422
421
4299
4101
6311
0164
5820
Phone031 3978566
Mã số thuế0201298273
Tên quốc tếDINH VU INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG PHÚ
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2013-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:29:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4663
5224
7730
4312
2592
5229
8299
4390
0810
0220
0891
0730
0510
5210
4311
3812
3811
4933
5022
5012
4932
5021
422
421
4299
4101
3822
3821
Mã số thuế0201591779
Tên quốc tếTHANH DAT PETROLEUM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ THUỶ
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2014-12-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:08:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4511
4773
4730
4530
4520
7730
4513
5229
8299
0810
0891
0710
0892
0510
0520
5210
3315
8230
4933
5012
Phone0313955243
Mã số thuế0201593053
Tên quốc tếHOANG HAI PHAT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI VŨ
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hồng Bàng - An Dương
Ngày thành lập2014-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:21:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế0106762872
Tên viết tắtVIET PHU AN INBUTRA CO.,LTD
Tên quốc tếVIET PHU AN INVESTMENT BUILDING TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN THỊ THÚY HẰNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2015-01-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:51:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4661
4511
4632
4641
4663
4759
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7721
4312
1610
5621
8560
1812
8551
4330
7410
7020
1811
0810
0610
0620
0891
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
7320
5610
4311
8219
2395
1622
3100
1392
3290
3091
2910
2220
2410
2670
8230
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0435690385- 09120699
Mã số thuế0106499477
Tên viết tắtVIANCOAL IEM.,JSC
Tên quốc tếVIET NAM VINACOAL MINERALS IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN CĂN
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2014-04-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:06:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4511
4652
4663
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
7721
7710
4312
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0990
8299
5221
0810
0891
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
2395
2013
2211
2640
2220
2630
9521
9522
3811
4933
4932
4931
421
4299
4101
3821