NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Email[email protected]
Phone0906593858
Mã số thuế2803141259
Tên viết tắtCAOBIO GROUP., JSC
Tên quốc tếCAOBIO GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN CAO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:40:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
5224
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8551
8552
4330
5229
0990
0910
8299
9000
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
7320
5610
4311
7310
1623
1622
1621
1075
1080
1079
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4292
4299
4291
4223
Phone0973767900
Mã số thuế3401259076
Tên viết tắtNAM THINH PHAT BINH THUAN JSC
Tên quốc tếNAM THINH PHAT BINH THUAN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-12-30
Thay đổi giấy phép2024-12-30T11:10:32
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
2396
7730
4312
7830
3011
2592
4330
0990
7110
0899
0810
0891
0893
4322
4321
4329
3320
1410
4311
2395
1399
2750
3100
1392
2420
2710
2410
2022
1393
2740
2392
2394
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0888896669
Mã số thuế1900696409
Người đại diệnLƯƠNG VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bạc Liêu
Ngày thành lập2024-12-10
Thay đổi giấy phép2024-12-10T16:10:03
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1020
4330
7110
4390
0893
5210
6810
4322
4329
0131
0321
0322
4311
2100
0111
0150
6820
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0826582222
Mã số thuế0110916814
Tên viết tắtAEBC., JSC
Tên quốc tếAEBC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỮU TRÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXuất bản phần mềm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T18:10:21
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4730
4753
4791
4722
4530
4520
7730
4312
6312
1610
5621
4513
4610
7990
8211
5510
5630
7912
2592
4330
5229
7110
5911
7410
7020
4390
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7320
5610
4311
7310
1623
1701
1709
2731
2732
2750
1622
1702
1520
3100
1621
2011
2710
2023
2720
2013
1920
1629
1420
2022
1910
2733
2740
2790
1430
1512
3830
1511
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
3900
Phone0934199898
Mã số thuế0318780908
Tên viết tắtVINAONE SOLAR JSC
Tên quốc tếVINAONE SOLAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNI KÔ LA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-13
Thay đổi giấy phép2024-12-13T18:10:08
Phone0966002220
Mã số thuế2301313835
Tên viết tắtKIM TRONG T&T SERVICES AND TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKIM TRONG T&T SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH TRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-12-14
Thay đổi giấy phép2024-12-14T14:40:03
Phone0932100285
Mã số thuế2401005016
Tên viết tắtTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THANH MINERAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MẠNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:10:08
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4690
4663
4530
7730
4312
5590
5621
4610
8130
8110
5510
4330
8299
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
5610
4311
2511
2750
1622
3230
3100
1621
3290
2599
2022
2512
2392
2394
3314
3700
6820
4933
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
Mã số thuế0110917215
Tên viết tắtMXJSC
Tên quốc tếMINEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN QUANG KHẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-23
Thay đổi giấy phép2024-12-23T13:40:30
Tên ngành nghề
4662
4659
7730
4312
2592
4330
7490
0990
0910
7110
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
7212
7211
7221
4311
2591
2593
2599
1629
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0915935009
Mã số thuế2803143513
Tên viết tắtBROTHERS 17.36 JSC
Tên quốc tếBROTHERS COMPANY JOINT STOCK 17.36
Người đại diệnQUÁCH VĂN ĐIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T16:09:48
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4511
4663
4762
4759
4752
4512
4761
4753
4763
4764
4530
7722
7729
7730
7740
7721
7710
5621
7820
5629
5510
4330
7810
0990
0910
4390
0899
0810
0891
0893
0892
4322
4329
5610
4933
4932
4212
4299
4291
Phone0989891759
Mã số thuế4101649408
Tên viết tắtHUYNH GIALAC ONE MEMBER CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIALAC ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC ÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Định
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T11:40:50
Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4722
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4330
5229
0990
0910
5225
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102