NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Email[email protected]
Phone0368320638
Mã số thuế2401004220
Tên viết tắtLNG BAC GIANG MINERALS CO LTD
Tên quốc tếLNG BAC GIANG MINERALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN THƯ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-11-30
Thay đổi giấy phép2024-11-30T15:40:04
Email[email protected]
Phone0912585338
Mã số thuế0110884129
Tên viết tắtTDH INVERST ., JSC
Tên quốc tếTDHINVERST REAL ESTATE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN CÔNG HÒA - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-08
Thay đổi giấy phép2024-11-08T16:09:58
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4690
4663
5224
7730
4312
5621
4610
5629
8130
8211
8020
8110
5510
5630
4330
5229
0990
0910
8299
5225
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
8219
3700
3812
3811
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0901493212
Mã số thuế3401257921
Tên viết tắtTRE VIET SALT
Tên quốc tếTRE VIET SALT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM MINH CHÍ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác muối
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-11-09
Thay đổi giấy phép2024-11-09T07:39:43
Phone0918072928
Mã số thuế2601110603
Tên quốc tếHTD LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THUẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2024-10-09 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-09 07:40:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4773
5224
5310
5320
4610
4330
5229
5225
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0710
0892
0510
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2220
3311
3312
4933
5022
4921
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone02485854888
Mã số thuế0110868367
Tên quốc tếDONG BAC GROUP INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VIỆT LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-10-22 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-22 08:39:24
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5224
7730
4312
5621
7911
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
5510
7912
2592
4330
7490
7010
5229
8299
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2395
1622
1621
1910
3250
2392
2394
3830
8230
6820
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0921950322
Mã số thuế0318721980
Tên quốc tếTAN PHAT SERVICES TRADING INVESTMENT XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN HỮU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-10-19 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-19 09:39:55
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4511
4690
4663
4723
4719
4721
4711
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
4513
4610
2592
4330
5229
0990
0910
8299
5225
5221
5222
7110
7410
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
4311
2591
2593
2599
3092
3312
6820
4940
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0988307581
Mã số thuế2301305150
Tên viết tắtTECHNOLOGY APPLICATIONS CO., LTD
Tên quốc tếTECHNOLOGY APPLICATIONS EQUIPMENT IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG THỊ THU HIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-10-03 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-03 16:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4711
4512
4753
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4513
4610
1812
7490
9321
0990
0910
8299
9633
1811
0899
0810
0891
0893
0892
3320
1410
1709
3240
1702
2011
2012
1920
1910
1430
1820
3312
Phone0981973811
Mã số thuế0700886721
Tên quốc tếASIA EUROPE GREEN MATERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAIXUÂNKIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Nam
Ngày thành lập2024-10-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-10-08 08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4730
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4610
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0892
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1623
2395
2511
1622
3100
1621
2012
2013
2391
2393
2029
1629
2399
2022
1080
2512
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0915772798
Mã số thuế2803135456
Tên quốc tếMQ GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-10-24
Thay đổi giấy phép2024-10-24T11:09:25
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4711
4741
4722
4751
4541
4530
4520
5224
1030
1020
7730
4312
5621
4610
8532
5629
5510
2432
2431
4330
7490
6209
5229
8299
0161
6619
7110
7020
4390
0899
0810
0891
0893
0710
0311
0892
0510
0520
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
5610
0321
4311
7310
2511
1399
3211
1520
1392
3290
2610
2023
2012
2640
1420
2410
1393
2021
1512
3311
3312
3314
3313
8230
0128
0210
6202
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
5820
Phone0339155996
Mã số thuế3703256917
Người đại diệnLÊ TRẦN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2024-10-25
Thay đổi giấy phép2024-10-25T04:39:16
Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4663
5224
7730
8533
8531
8532
5629
8130
7490
7110
7410
7020
4390
0893
4321
3220
3700
3812
3811
6820
4933
8121
8129
4229
4221
4299
4101
4102