NGÀNH NGHỀ: Khai thác muối Tìm thấy 3811
Email[email protected]
Phone0975485789
Mã số thuế2803161417
Tên quốc tếHOANG SON DAI PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THÊ SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-10
Thay đổi giấy phép2025-04-10T15:40:06
Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4773
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7729
7730
7710
4513
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0710
0892
0510
0520
Email[email protected]
Phone0979151986
Mã số thuế5702181998
Người đại diệnLÊ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-04-04
Thay đổi giấy phép2025-04-04T14:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4543
4530
4520
5224
7710
4312
4330
5229
0990
8299
5222
0240
4390
0899
0810
0891
0893
3600
5210
4322
4321
4329
3320
4311
3312
3319
3830
3700
3812
3811
4933
5022
4932
4931
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0981640335
Mã số thuế1702312481
Người đại diệnLÊ NGỌC TIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:40:06
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4741
4784
4722
4520
1020
7730
7710
4312
6312
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
0990
7410
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
5610
4311
7310
2420
0150
4933
4212
4299
4101
Phone0961189246
Mã số thuế1702312499
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T09:09:50
Tên ngành nghề
4649
4659
4620
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4789
4719
4721
4711
4741
4784
4722
4520
1020
7730
7710
4312
6312
4610
5629
5510
5630
2432
2431
4330
0990
7410
0899
0810
0891
0893
0892
5210
6810
4322
4321
5610
4311
7310
2420
0150
4933
4212
4299
4101
Phone0983657679
Mã số thuế2902219611
Tên viết tắtVINSACO SX AND TM CO.,LTD
Tên quốc tếVINSACO SX AND TM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ XUÂN ĐƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T10:09:55
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4663
4759
4711
4722
4530
4520
1020
4312
1610
8292
4330
4390
0893
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1079
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0942678277
Mã số thuế0402269219
Người đại diệnLÊ TẤN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:39:50
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0990
0910
0240
7110
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
3900
Phone0977491661
Mã số thuế5702180401
Người đại diệnHOÀNG XUÂN TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác và thu gom than cứng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T11:40:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4634
4652
4632
4690
4641
4759
4752
4774
4773
4771
4799
4719
4741
4753
4742
4751
5224
5229
0990
5225
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
2399
4933
Email[email protected]
Phone0915559080
Mã số thuế0110996383
Tên viết tắtCHEAP LAND .,JSC
Tên quốc tếCHEAP LAND BRAND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNINH THANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T16:10:20
Tên ngành nghề
4659
4661
4663
4759
4752
4730
4791
5224
7730
4312
5320
4610
4330
0990
0910
8299
5225
5221
5222
6499
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
4311
1920
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0986935565
Mã số thuế0110999867
Tên viết tắtHANINH CONSTRUCTION AND TRADINGINVESTMENT .,JSC
Tên quốc tếHANINH CONSTRUCTION AND TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐĂNG BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-25
Thay đổi giấy phép2025-03-25T12:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4663
4762
4752
4761
4784
4763
4764
2396
0146
0149
1020
4312
4330
4390
0810
0891
0893
0311
0312
0892
3600
4322
4321
4329
3320
0321
0322
4311
2680
1623
2395
2731
2732
3511
2750
1622
2652
3100
1621
2610
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2821
2620
2710
2720
2391
2640
2393
1629
2399
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2392
2394
3530
3311
3312
3314
3313
3315
3830
3700
3512
4933
5022
4922
4929
4921
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0964283150
Mã số thuế0110998912
Tên viết tắtHA NOI INVEST GREENTECH.,JSC
Tên quốc tếHA NOI INVESTMENT GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN ĐIỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-03-24
Thay đổi giấy phép2025-03-24T16:40:09
Tên ngành nghề
4649
4633
4651
4543
4530
4542
4520
2396
1020
4610
3012
2432
2431
2592
0990
0910
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
4321
4329
3320
0321
0322
2591
2680
2395
2814
2511
2816
2593
2731
2732
2750
1104
2811
2652
2818
2011
2420
2610
2815
2813
2825
2826
2829
2822
2824
2823
2817
2821
2819
2620
2710
3091
2513
2910
2930
3099
2720
2640
2393
2029
2599
2399
2410
2920
2660
2733
2740
2790
2651
2812
2630
2670
3250
2512
2021
2392
3092
2394
3530
3319
3315
0121
0117
0122
0118
4223