NGÀNH NGHỀ: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Tìm thấy 176618
Phone0912021790
Mã số thuế0801146593
Tên viết tắtTUAN LOI D.C CO., LTD
Tên quốc tếTUAN LOI D.C COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Tuấn Lợi
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:14:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0918306179
Mã số thuế3801243867
Tên viết tắtDOPATEN
Tên quốc tếDONG PHAT ENERGY LIMITED COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TẬP
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2021-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:23:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0912 337 233
Mã số thuế4900810188
Tên viết tắtVI LONG CO .,LTD
Tên quốc tếVI LONG IMPORT - EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THẾ LONG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2017-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:21:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4753
4722
4751
4530
4312
5229
8299
5210
4311
2395
4933
421
4299
4101
Phone0901092592
Mã số thuế1801377338
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX TM DV HIỆP HÒA LỢI
Tên quốc tếHIEP HOA LOI PRODUCING TRADING SERVICE ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH TUYỀN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2015-01-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 21:19:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone07103681360
Mã số thuế6300264050-001
Người đại diệnVÕ QUỐC ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cờ Đỏ - Thới Lai
Ngày thành lập2015-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:12:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0939500039
Mã số thuế1801465270
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV TM – DV - VT HOÀNG ĐỨC ANH
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DUY
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2016-06-13
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:44:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0939851248
Mã số thuế1801539797
Tên viết tắtCTY TNHH DV TM TS NAM ĐỒNG LỢI
Người đại diệnNGÔ THỊ KIM THẮM
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2017-06-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:48:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0773898797
Mã số thuế0310731271-002
Người đại diệnDƯƠNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2012-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:33:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4620
4632
5224
7730
7911
4610
7990
0163
5210
5610
0131
1103
2821
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
0164
Phone0944 495 332
Mã số thuế1702073804
Người đại diệnHUỲNH MAI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-12-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4730
5224
1020
4312
3011
5221
5222
5210
3530
3315
4933
5022
5012
5011
421
4101