NGÀNH NGHỀ: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Tìm thấy 235
Phone02102214616/ 0989536
Mã số thuế2600487678
Tên viết tắtCHÚC SƠN CO.,LTD
Tên quốc tếCHUC SON COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LƯƠNG NGUYỄN AN THÁI
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2009-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:06:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
46495
4649
46636
46413
46623
4662
46592
4659
46594
46697
46622
46520
4652
4632
4641
4663
46639
4759
4782
4789
4719
4711
47110
4781
4312
43120
2592
25920
9329
6810
43221
4322
4321
43210
4329
43290
4311
43110
2391
2512
4933
42200
422
42102
421
4299
42900
41000
4101
Mã số thuế0200891314
Tên viết tắtSINH TAI TRADIMEXCO.
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THANH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn sắt, thép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2009-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 02:09:47
Phone0533561061
Mã số thuế3200243527
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH IT
Tên quốc tếINFORMATIC ANH ELECTRONIC COMPANY LTD., CO
Người đại diệnĐOÀN QUANG THIỆN
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Hà - Cam Lộ
Ngày thành lập2006-10-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 12:46:07
Tên ngành nghề
46495
46499
46498
46496
46592
46594
46510
46497
46412
46520
46639
47910
77303
62090
43221
43210
43222
43290
62010
20222
62020
63110
Phone03203755366
Mã số thuế0800813318
Tên viết tắtLUCAS OM CO.,LTD
Tên quốc tếLUCAS TRADING IM-EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG THỊ HỮU
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Thanh
Ngày thành lập2010-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:20:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0303864344
Mã số thuế2700333569
Người đại diệnNGUYỄN VĂN SƠN
Ngành nghề chínhKhách sạn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Điệp - Yên Mô
Ngày thành lập2006-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:30:55
Phone0919468 939
Mã số thuế0314101418
Người đại diệnĐỖ VĂN MINH
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:00:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone02103774969
Mã số thuế2600252764
Tên viết tắtĐỨC THỊNH JSC
Tên quốc tếĐỨC THỊNH JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2001-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:13:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46496
4652
46900
4663
47524
43120
60220
25920
43300
43900
0810
43221
43210
43290
43110
25910
23950
16291
23920
3319
4933
5022
42200
42102
421
42900
4101
Phone0985923389
Mã số thuế0700776990
Tên viết tắtXUAN HAI STEEL STRUCTURE CO., LTD
Tên quốc tếXUAN HAI STEEL STRUCTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU THẠNHTRẦN VĂN THIỆN
Ngành nghề chínhSản xuất các cấu kiện kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Duy Tiên - Lý Nhân
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:52:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02106551738/09833617
Mã số thuế2600770822
Tên viết tắtCÔNG TY AN DU PHÚ THỌ
Tên quốc tếAN DU PHÚ THỌ TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DU
Ngành nghề chínhXây dựng nhà các loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2011-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:53:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46495
46636
46633
46496
46634
46592
46591
4511
46697
46635
46631
46639
46632
47591
47593
47525
47592
47523
4512
47522
47530
47529
47524
77302
7710
43120
4513
43300
64990
43900
55101
5210
43221
43210
43222
43290
56101
55103
43110
16220
31001
31009
16291
4933
49312
49321
42200
42102
42900
41000