NGÀNH NGHỀ: Môi giới mua bán hàng hóa Tìm thấy 525
Mã số thuế0302044758-003
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC DUY
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Đà Nẵng
Ngày thành lập2011-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-24 16:28:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone05113505115
Mã số thuế0400578116
Tên viết tắt115 COMPUTER HOSPITAL
Tên quốc tế115 COMPUTER HOSPITAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2006-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:17:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone(033)363-6701
Mã số thuế5701376722
Người đại diệnNguyễn Thị Huệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2010-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 22:53:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
46495
46637
46636
46633
46634
46594
46635
4652
46631
46639
46632
7710
4312
1610
7911
7990
1812
7912
61909
55101
3600
46102
4311
3700
42200
42102
42101
42900
4101
3822
3821
Phone9122363
Mã số thuế0102019472
Tên viết tắtEVACOM CO.,LTD
Tên quốc tếEVA COMMUNICATION PROGRESSIVE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ HẰNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2006-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:07:22
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4774
4773
4771
4721
4781
47891
4512
4761
4753
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
1030
1020
46101
1812
1313
8299
6619
5913
7020
61909
1811
1410
46102
7310
3240
1702
1520
1392
3290
3091
2023
2910
1420
1311
1430
1312
1512
3092
1511
8230
0118
Phone04377387160976184444
Mã số thuế0102400790
Tên viết tắtITT INTECH CO.,LTD
Tên quốc tếITT INFORMATICS TECHNOLOGY APPLICATIONS AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNHÂM HOÀNG NAM
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2007-10-29
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:59:51
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4651
4652
4663
4543
4530
46101
4330
4321
4329
46102
7320
2011
2620
2710
2930
2790
2651
2670
9511
3314
3313
4933
4931
Mã số thuế0102328897
Tên viết tắtHUNG ANH PLASTIC.,JSC
Tên quốc tếHUNG ANH PRODUCTION AND TRADING PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT HÙNG
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2007-07-30
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:53:59
Phone0912655284
Mã số thuế0105214175
Tên viết tắtNHAN PHUONG TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếNHAN PHUONG TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐÀO VĂN NHÂN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2011-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-29 14:16:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4663
4512
4541
4530
7710
4312
46101
4513
8130
1812
7912
2432
2592
4330
1811
0810
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4322
4321
4329
46102
4311
7310
1701
1622
1104
1702
2011
2420
2710
0121
0210
422
421
4299
4101
3900
Mã số thuế0105780808
Tên quốc tếFAT CAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN THÀNH
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2012-01-31
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:26:01
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4782
4774
4771
4512
4761
4753
4764
4541
4530
4520
4312
46101
4513
8532
8560
1812
8559
851
8551
8552
4330
6209
4390
1811
4322
4321
4329
6201
1410
46102
7320
4311
7310
1392
1430
1820
8230
6202
422
421
4299
4101
Phone09473516160966278228
Mã số thuế0106044631
Tên quốc tếTUNG BACH TRANSPORT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG ĐÌNH SƠN
Ngành nghề chínhKho bãi và lưu giữ hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-11-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:40:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4511
4690
4641
4759
4771
47722
4753
4763
4530
7710
4312
46101
4513
5629
5630
2592
5229
5221
5210
46102
5610
4311
421
4101