NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Tìm thấy 18506
Phone0342484748
Mã số thuế6400463324
Tên viết tắtCTY TNHH TCD AUTO
Người đại diệnTRẦN CÔNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T10:10:08
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4774
4785
4719
4721
4711
4741
4512
4783
4742
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1030
4312
5590
1610
8110
5510
5229
5225
0240
4390
0220
4321
5610
4311
2395
1077
2732
3511
3290
2821
2710
2720
1629
2399
2410
0121
0126
0128
0119
0129
0210
0150
4933
4931
4101
4102
Phone0912100745
Mã số thuế1001296337
Tên viết tắtCT XDPT&TM PHÚ AN KHANG
Tên quốc tếPHU AN KHANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-03-29
Thay đổi giấy phép2025-03-29T08:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4791
4722
4764
0146
0149
0145
4312
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0240
0163
0161
5912
7110
7420
5911
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0968111526
Mã số thuế5300832449
Người đại diệnLỰ THỊ HỒNG HÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-03-28
Thay đổi giấy phép2025-03-28T09:09:54
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4721
4791
4722
5224
4312
7911
4610
5629
7990
9610
7912
2592
4330
5229
8299
5225
0240
4390
0231
5210
4322
4321
4329
5610
4311
1079
9521
9522
0232
4933
4222
4293
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0903865281
Mã số thuế1702312121
Người đại diệnMAI HỒNG ĐIỆP - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Công ty
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T07:09:44
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4543
4530
4520
2396
1030
1020
4312
6312
1610
4513
5629
5510
2592
4330
0162
6209
0240
0163
0161
5912
5911
1811
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
4321
4329
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
1071
2593
3240
1622
1104
3100
1621
3290
1075
2023
2391
2393
2599
1629
2399
3250
1080
1079
1062
1430
1512
2392
2394
3312
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
6311
0164
5820
Email[email protected]
Phone0867354327
Mã số thuế2803158615
Người đại diệnLÊ THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4632
4641
4773
4771
4711
4753
4722
4751
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5510
1313
8299
0240
0163
0161
0891
6810
1410
5610
0131
0132
1392
2826
2012
1311
2030
1393
1430
1391
1312
0116
0210
6820
4933
0164
Phone0942678277
Mã số thuế0402269219
Người đại diệnLÊ TẤN LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Đà Nẵng
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:39:50
Tên ngành nghề
4659
4663
5224
7730
7710
4312
4610
4330
7490
0990
0910
0240
7110
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
3320
0321
0322
4311
0232
0210
4933
4212
4292
4299
4101
4102
3900
Email[email protected]
Phone0812373779
Mã số thuế3801314483
Tên viết tắtCTY TNHH MTV TV ĐTXD TÙNG LÂM
Người đại diệnBÙI SƠN LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:40:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4663
4752
5224
4312
5590
8130
8110
5510
2592
4330
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
5210
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1622
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918222686
Mã số thuế2803158326
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHÀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:16
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4663
4752
4711
2396
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8533
8531
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
0162
0990
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0220
0891
0231
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2399
2220
2394
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0368220532
Mã số thuế4601633124
Người đại diệnVIĐỨCTRỌNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T09:40:12
Phone0971811615
Mã số thuế5702180803
Tên viết tắtCAO DUC THANH TS CO., LTD
Tên quốc tếCAO DUC THANH TRADING SERVICES COMPANY LIMITIED
Người đại diệnCAO VĂN HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-03-27
Thay đổi giấy phép2025-03-27T08:10:36
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4774
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
4610
5629
5510
5630
0162
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
0164