NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Tìm thấy 18506
Phone0936068160
Mã số thuế0107447672
Tên viết tắtTHANH HA TRASIM.,JSC
Tên quốc tếTHANH HA TRADE SERVICE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỤC ANH LÊ KIM THÀNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-05-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:58:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4759
4782
4773
4719
4721
4711
4741
4742
4763
4722
4751
4541
4543
4542
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
4513
4610
5510
6399
6209
8299
0240
0161
7020
0220
0231
6810
3320
6201
1410
5610
4311
2814
1103
1073
1071
1040
2750
1622
1104
1072
2610
2821
2620
1074
1075
2012
2013
1102
2640
1629
2790
1080
1079
1062
1430
3510
3314
3319
0230
8230
0121
0210
6202
6820
4933
4932
422
421
4299
4101
1061
Phone0912215313
Mã số thuế0106598855
Tên quốc tếK&T VIET NAM GREEN DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIẾN NGHĨA
Ngành nghề chínhVệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2014-07-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:37:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4663
4771
4772
4312
8130
4330
0240
0161
4390
4322
4321
4329
5610
0128
0118
0210
0150
8129
422
421
4299
4101
Phone0976179903
Mã số thuế0107484843
Tên viết tắtLOCVANG.,JSC
Tên quốc tếLOC VANG FOREST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTỐNG THỊ THU HÀ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-06-28
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:48:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4511
4632
4723
4719
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
4312
7830
7911
4513
7990
5510
7912
4330
7490
9311
9321
0162
0990
0910
0240
0163
0161
7420
7410
9329
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
3320
721
7220
4311
3311
3312
3314
3313
3319
3315
0230
0210
422
421
4299
4101
Phone04 6687 1767
Mã số thuế5400333115
Tên viết tắtTRAVEL SMILE VIET NAM. CORP
Tên quốc tếTRAVEL SMILE VIET NAM TOURIST CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN KHÁNH TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2009-12-09
Thay đổi giấy phép2022-02-11 22:28:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984282399
Mã số thuế0106997585
Tên viết tắtTUAN ANH GE.,JSC
Tên quốc tếTUAN ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLê Tuấn Anh
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:26:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0987509398
Mã số thuế0106987989
Tên quốc tếVINH HIEN ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:30:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0313861263
Mã số thuế0201778537
Tên viết tắtHTND .,JSC
Tên quốc tếHTND JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỒNG NHUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2017-03-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:46:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4663
4752
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5621
4610
5510
4330
5229
8299
5221
5222
0240
4390
0810
0891
5210
4322
4321
4329
4311
3315
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0106093371
Tên quốc tếHAI NAM ENVIRONMENT AND RESOURCES DEVELOMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGỌC THẬN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2013-01-23
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4752
4741
4761
4742
4520
7710
4312
8130
1812
5510
4330
7490
0162
0240
0161
7110
7410
7020
1811
0810
3600
7120
4322
4321
4329
3320
5610
0322
4311
3100
3312
9511
3314
3319
3830
3700
0210
0150
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Mã số thuế0107039264
Tên viết tắtSON THANH GREEN ENVIRONMENT.,JSC
Tên quốc tếSON THANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH THỊ SƠN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2015-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:53:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8130
8110
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
3600
0131
0321
0322
0170
03224
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
3900
3822
3821
Phone05113835568
Mã số thuế0401481195
Người đại diệnNGUYỄN THỊ DIỄM QUYÊN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2012-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 23:59:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4633
46498
46414
46496
46413
46592
4651
46493
4511
46412
4652
4632
46411
4663
4719
77101
4312
46101
7911
7912
4330
5229
0240
0163
0161
55101
4322
4321
4329
3320
5610
4311
3700
8230
4933
4299
4101