NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone05113623911
Mã số thuế0401342931
Tên viết tắtVTT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN TIN THANH ADVISORY AND CONSTRUCTION COMPANY LIMTED
Người đại diệnĐẶNG HỮU TÍN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hải Châu
Ngày thành lập2010-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-08 09:51:57
Tên ngành nghề
4659
4663
4711
4312
5510
2592
4330
9311
7110
7020
9329
4390
0810
0220
4322
4321
4329
5610
4311
2511
2599
1629
2392
0210
4933
4932
4222
4293
4212
4299
4291
4101
4102
Mã số thuế0201806128
Người đại diệnNGUYỄN VĂN VIỆT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-08-31
Thay đổi giấy phép2023-06-23 08:55:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4663
4759
4312
1610
7911
7990
7912
4330
5221
0220
4322
4321
4329
1410
4311
1623
1622
1621
1392
1629
4933
5022
4932
4931
5021
422
421
4299
4101
Phone02513825868
Mã số thuế3600576055
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỘNG THU
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2002-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-30 22:44:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0251 3981990
Mã số thuế3600485288
Tên viết tắtMOC QUYET THANG CO.,LTD
Tên quốc tếMOC QUYET THANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG LÝ
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2000-12-29
Thay đổi giấy phép2023-07-01 09:24:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0251 730 1299
Mã số thuế3603071133
Tên viết tắtGREEN WOOD TECH CO., LTD
Tên quốc tếGREEN WOOD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LAN KHÁNH
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2013-08-15
Thay đổi giấy phép2023-07-13 14:42:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0979737442
Mã số thuế3603083146
Tên viết tắtCÔNG TY CP THIÊN LỘC PHÁT VI NA
Tên quốc tếTHIEN LOC PHAT VI NA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THỊ VỸ TUYỀN
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2013-10-22
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:55:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4620
4632
4641
4663
4541
5224
1030
1020
7710
1610
7911
5629
8130
7990
8292
5630
7912
6492
7810
5229
0220
5210
5610
1623
1622
3100
1080
0210
4933
8121
8129
Phone06503752079
Mã số thuế0300644245-003
Người đại diệnPHAN THỊ MAI
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2004-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-27 09:11:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0906663999
Mã số thuế3702592627
Tên viết tắtLPK WOOD JSC
Tên quốc tếLPK WOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN VĂN KHÔI
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Dĩ An
Ngày thành lập2017-08-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 22:38:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4663
4752
4312
1610
4330
7010
7020
4390
0220
0231
4322
4321
4329
4311
1623
1701
1709
1622
1702
3100
1621
1629
0232
6820
4933
4912
5022
5012
4299
4101
4102
Phone0916398797
Mã số thuế3702692727
Tên viết tắtA-CORP VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếA-CORP VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ MINH PHƯỚC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 23:41:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4632
4663
4752
4723
4312
1610
5621
4610
5629
5630
2592
4330
5229
8299
7110
4390
0220
5610
4311
2591
3100
2013
2599
2220
4933
5012
4299
4291
4101
4102