NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0987682878
Mã số thuế5801533922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
4723
1030
4312
5621
5629
5630
4330
8299
0163
0161
4390
0810
0220
5610
0131
0132
4311
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4299
4101
4102
0164
Phone0367122031
Mã số thuế0111021647
Tên viết tắtBAO KHANG XNK CO., LTD
Tên quốc tếBAO KHANG XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẰNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:10:00
Tên ngành nghề
4662
4620
4663
4759
4752
7730
4312
1610
2592
8299
5221
0240
0810
0220
0231
5210
4311
2395
2511
1622
3100
2410
4933
5022
4932
4931
5021
4212
4211
4101
4102
Email[email protected]
Phone0852296856
Mã số thuế0111021598
Tên quốc tếTOPK SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:52
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4753
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
0240
7410
0220
0231
3320
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2640
1629
2630
3314
3319
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
5820
Email[email protected]
Phone0962189998
Mã số thuế0111019990
Tên quốc tếVIET NAM COTTON PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4724
4753
4722
4772
4751
5224
1050
1030
1010
1020
5590
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
5229
5225
5222
0220
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1623
1077
1071
1076
1040
1622
3100
1621
1075
1629
1080
1079
1062
8230
0210
4933
5022
4932
4931
5021
1061
Email[email protected]
Phone0825993616
Mã số thuế0111020379
Tên viết tắtTECH SCIEN CERT
Tên quốc tếTSC TECHNOLOGY SCIENCE CO.,LTD
Người đại diệnNGUYỄN HỮU TÌNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKiểm tra và phân tích kỹ thuật
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T10:10:02
Tên ngành nghề
4659
4651
4620
4773
4741
1030
7740
8560
8559
7490
8299
0240
7110
7020
0810
0220
7120
6810
3320
6201
7222
7214
7221
7213
7320
7310
2391
2392
3312
3313
8230
0121
0128
0129
0118
0210
6202
5820
Phone0914717866
Mã số thuế1001297080
Tên viết tắtVIDO VIET NAM JSC
Tên quốc tếVIDO VIET NAM FURNITURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐẮC TUYỀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:10:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4641
4663
4759
4799
4719
4791
1610
1812
2592
4330
1313
8299
7110
7410
0220
4321
1410
2591
2511
1399
1622
3100
1621
3290
2599
1629
1420
2220
1311
1430
1391
1312
Phone0983313105
Mã số thuế3200748581
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LỘC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhCưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:10:20
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4724
4722
5224
2396
7710
1610
4610
8292
5229
5225
4390
0810
0220
5210
1622
3100
1621
3290
1629
9524
3312
3319
0210
4933
Phone0917117369
Mã số thuế3101138497
Tên quốc tếPHUC TRACH FOREST PROCESSING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ QUANG SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:11:01
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4690
4663
4530
4312
1610
2592
4330
9311
9321
8299
7110
4390
0810
0220
4322
4321
4329
4311
1623
1622
3100
1621
1629
2392
0119
0129
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821
Email[email protected]
Phone0869386239
Mã số thuế3002289079
Tên viết tắtGREEN HOME SÔNG LAM
Người đại diệnLÊ TIÊN NĂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T15:39:50
Tên ngành nghề
4669
4511
4652
4690
4663
4752
4789
4512
4541
5224
0146
0149
0145
0142
0141
7710
1610
4513
4610
1812
7810
5229
7020
1811
0810
0220
5210
8219
7310
2029
1629
2022
2392
2394
4933