NGÀNH NGHỀ: Khai thác gỗ Tìm thấy 39953
Phone0905107998
Mã số thuế4201612659
Người đại diệnCAO ĐĂNG BƯỞI
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2014-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-28 11:05:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4663
4722
9631
0149
7721
4312
4610
5510
9610
7912
7490
5221
5222
0810
0220
721
4311
2392
0210
4933
5012
422
421
4299
4101
Phone06503836337
Mã số thuế3700409435
Người đại diệnLÊ VĂN NGỌC ANH
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Dương
Ngày thành lập2009-04-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 17:03:08
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0906442179
Mã số thuế6400333572
Tên viết tắtCTCP.MTX.DK
Tên quốc tếDUC KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC KỲ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965014144
Mã số thuế6400346412
Tên quốc tếHUYNH LAM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ LÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:57:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918247639
Mã số thuế5801200289
Tên viết tắtNHU LAM SON CO.,LTD
Tên quốc tếNHU LAM SƠN LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỀN
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-05-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:31:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913294579 02393 87
Mã số thuế3002074852
Người đại diệnTRẦN PHÁT ĐẠT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2017-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 14:51:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone01683992245
Mã số thuế4201610411
Người đại diệnPHẠM ĐÌNH CÔNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2014-08-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:28:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4753
7911
8130
7990
7912
2592
7110
7410
9329
0810
0220
2591
2511
3100
2599
0118
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone01287739635
Mã số thuế6001311601
Người đại diệnĐặng Minh Thiện
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2012-05-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 00:18:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0915955783
Mã số thuế0102576106-003
Người đại diệnHOÀNG THỊ HỢP
Ngành nghề chínhSản xuất đồ gỗ xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:22:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4663
4759
4719
1610
8110
9610
2592
9620
4390
0220
5210
3320
5610
1622
3100
1621
3290
1629
2220
1512
8230
6820
4933
4912
4932
4911