NGÀNH NGHỀ: Trồng rừng và chăm sóc rừng họ tre Tìm thấy 165
Phone0616545909
Mã số thuế3602317507
Người đại diệnNguyễn Thị Hải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2010-05-28
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:57:34
Phone0533877645
Mã số thuế3200542372
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV NGỌC BẢO NGÂN
Tên quốc tếNGOC BAO NGAN ONE MEMBER LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2012-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:51:10
Tên ngành nghề
46324
46495
4649
4633
46326
46310
46494
46510
45411
4620
46493
45431
46497
46340
46412
46520
4632
46631
46491
4663
4752
4789
47191
02210
0231
02102
4933
Phone0945 110 045
Mã số thuế5300680203
Người đại diệnTRẦN VĂN QUÝ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2014-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:25:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4663
4759
4752
4741
4512
4761
4742
7710
4312
5621
7911
4610
8542
8532
5629
7990
8560
5510
5630
7912
2432
2431
2592
4330
6492
7490
0162
5229
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0722
0710
0510
0520
7120
4322
4321
4329
721
7220
5610
4311
2511
2391
2599
2512
2392
3312
3700
8230
02102
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0563793 662 - 3791
Mã số thuế4100611761
Tên viết tắtGIAPHACO
Tên quốc tếGIA PHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN ĐẮC UY
Ngành nghề chínhBán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2006-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 00:29:05
Tên ngành nghề
46495
46499
46496
46592
4659
46599
46530
46594
4651
4620
45111
46497
46520
4632
4663
4741
47529
47420
47412
47524
23960
10209
10203
10201
10202
1020
77309
77303
7710
77109
43120
6399
6209
02210
0311
0312
03121
03122
36000
4322
43210
4329
43290
03221
03222
03210
0322
43110
7310
23950
2821
1629
3312
38301
38302
3700
38129
38110
38121
02102
02109
38229
38210
38221
Phone0773605679
Mã số thuế1702061125
Tên viết tắtPNECO
Tên quốc tếPHUONG NGAN KIEN GIANG ENGINEERING JIONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:58:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
46633
46634
46591
46635
46639
47523
52243
52244
52242
0144
01462
0145
01463
77302
77101
77109
4312
7820
8130
8211
4330
71102
7110
71103
71109
4390
08102
08101
08103
0891
0231
08920
52102
52109
43221
4321
43222
4329
03221
03222
0321
4311
01183
02102
0150
49332
49339
50221
4222
4229
4221
42102
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0773863941
Mã số thuế1702040118
Tên viết tắtCTY CP XD VÀ DV KIÊN THÀNH LỢI
Người đại diệnTRƯƠNG HỮU LỢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Hiệp
Ngày thành lập2016-03-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:06:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4651
4620
4652
4690
4663
4759
4752
4741
4753
4742
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
5629
8130
8560
5510
2592
851
4330
9321
6209
5229
5221
5222
7110
9820
9810
4390
0810
03122
5210
6810
4322
4321
4329
5610
03221
4311
2591
2395
2511
1622
03224
3100
1621
1629
01212
0119
0129
02102
4940
4933
5022
422
421
4299
4101
Mã số thuế4201161646
Người đại diệnNGÔ VĂN SANG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nam Khánh Hòa
Ngày thành lập2010-03-06
Thay đổi giấy phép2023-06-04 23:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0965588399
Mã số thuế1701961405
Người đại diệnDIỆP NGUYÊN QUỐC
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2014-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 03:40:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4723
01440
01462
01490
01463
7911
7990
5510
5630
9610
7912
93120
93110
91030
01620
01630
9000
93190
9329
02210
03122
5610
03221
03222
03210
01700
02300
02101
02102
02109
02103
0210
01500
4932
01640