NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Mã số thuế0313515455
Người đại diệnPHẠM XUÂN LỘC
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-11-02
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:32:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4653
4620
4511
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
6492
5229
5221
5222
7410
7020
4321
4329
3320
7310
3312
4933
5022
5012
4931
5021
5011
422
421
4299
4101
Mã số thuế0314829510
Tên quốc tếPHUONG NGAN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-07-17 18:19:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
4641
4663
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4610
7490
0161
7110
0220
0231
0892
0510
0520
4321
1410
0131
4311
1622
1520
3100
1910
8230
0121
0128
0129
0210
0150
4933
5022
422
421
4299
4101
3900
3822
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0968 937 279
Mã số thuế6101232488
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:00:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
7911
4610
5510
5630
7912
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
9329
4390
0810
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
4311
0170
2395
1622
3100
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế4601145374-001
Người đại diệnTRẦN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4719
4721
4741
4724
4722
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
8531
5510
851
8520
4330
0162
6209
0163
0161
6110
6120
0220
0231
5210
4322
4321
5610
0131
0322
4311
7310
1104
1080
1079
8230
0121
0118
0210
6202
4933
421
4299
4101
Phone04 6293 8673
Mã số thuế0107295885
Tên viết tắtTOAN THANG APC., JSC
Tên quốc tếAPC TOAN THANG DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐẮC LỘC
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-01-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:50:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
8130
4330
0162
0163
0161
7410
4390
0220
0231
4322
4321
4329
0131
4311
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
Phone0913289219 098802908
Mã số thuế0107065828
Tên quốc tếLY BIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU VĂN LÝ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:51:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0989923939
Mã số thuế5801282080
Tên quốc tếDUY MINH GREEN ENVIRONMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN DUY MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2015-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 01:58:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0946488186
Mã số thuế0106762008
Tên quốc tếHOANG LAN VINH THINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ LAN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2015-01-27
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:09:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
5621
7911
8130
7990
5510
7912
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1623
1622
1621
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone04 2210 2635
Mã số thuế0106856136
Tên quốc tếRED BUFFALO AGRICULTURAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THU HÀ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2015-05-20
Thay đổi giấy phép2023-06-23 21:40:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
8299
0312
0131
0322
1040
1080
1062
0121
0128
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
1061