NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai Tìm thấy 14045
Phone0372389020
Mã số thuế3603993804
Tên quốc tếTHU TRANG SXTM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THU TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T07:09:51
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4721
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0322
1040
1075
1079
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
1061
Email[email protected]
Phone0908190594
Mã số thuế0318778472
Tên viết tắtS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÒNG CÓN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Email[email protected]
Phone0868550668
Mã số thuế0110910724
Tên viết tắtSOWICON JSC
Tên quốc tếSOLAR WIND POWER - CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T12:09:51
Tên ngành nghề
4659
4653
4511
4663
4752
4530
5224
0144
0146
4312
7911
4330
8299
4390
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3511
3520
3530
3314
3700
0121
0119
0112
0118
0150
3512
4933
4222
4229
4221
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0982623868
Mã số thuế2401005150
Người đại diệnBÙI KIM THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà không để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-12-11
Thay đổi giấy phép2024-12-11T17:10:28
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0141
4312
2592
4330
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0220
0231
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
2395
2511
1622
1629
2512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0944391978
Mã số thuế0110916275
Tên quốc tếMAM DA SONG HONG GARDEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHÙNG HUY HOÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T14:40:38
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5590
7911
4610
7990
8292
5510
7912
7490
0162
8299
0240
0161
5210
7214
0131
0322
7310
0121
0117
0119
0113
0112
0118
0150
0164
Email[email protected]
Phone0945677877
Mã số thuế5500658759
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV DVTM FILON SL
Người đại diệnĐỖ HẢI LAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T10:10:21
Tên ngành nghề
4631
4620
4512
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0149
0142
0141
4312
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0231
0311
0312
4329
0131
0132
0322
4311
2591
0170
2680
1623
2395
2593
2731
2732
2750
1622
2652
1621
2011
2420
2610
2620
2023
2391
2640
2393
2599
1629
2399
2410
2022
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
2021
2392
2394
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0975959988
Mã số thuế0110918233
Tên viết tắtLAROSA LAND.,JSC
Tên quốc tếLAROSA LAND REAL ESTATE TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH TÚ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-20
Thay đổi giấy phép2024-12-20T11:39:52
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4632
4690
4663
4799
4719
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7710
5621
4610
5629
5510
0162
8299
0163
0161
6619
7020
0220
0231
6810
7320
5610
0131
0132
7310
1040
1075
1080
1079
0232
8230
0121
0128
0119
0118
0210
0150
6820
4933
4931
Email[email protected]
Phone0971594808
Mã số thuế0901175164
Tên quốc tếOPTIMAL AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN T1NH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T09:40:02
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
6312
7911
8130
7990
1812
9610
6399
7912
9620
7490
0162
5229
8299
0240
9633
0163
0161
6619
7110
7410
1811
0220
0231
0311
0312
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1077
1076
1040
2821
1075
2023
2012
1080
1079
2100
1062
9511
3700
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3822
3821
Phone0985096921
Mã số thuế0318774414
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV XD SE
Tên quốc tếSE CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG NGUYỄN VIỆT ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-07
Thay đổi giấy phép2024-12-07T23:39:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4610
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8560
5510
5630
3011
3012
8559
4330
0162
5222
0163
0161
7110
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
2511
3511
1622
1702
3100
2012
2512
1512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164