NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi gia cầm Tìm thấy 28415
Email[email protected]
Phone0936174053
Mã số thuế0111025049
Tên viết tắtTRAN HOA TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HOA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0141
7730
4312
5590
6312
4610
5629
5510
5630
4330
8299
0240
0161
5912
5911
7410
7020
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
6810
4322
4321
3320
5610
4311
2011
2220
2660
3250
3530
1820
3312
3314
0232
0121
0127
0128
0129
0122
0210
0150
6820
4912
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0916724266
Mã số thuế2803161826
Tên quốc tếVIETNAM - RUSSIAIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:09:52
Tên ngành nghề
4511
4632
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
9329
4390
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0977213939
Mã số thuế0801446847
Người đại diệnHÀ BÁ TOẢN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T14:39:56
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4771
0146
1030
1010
1020
8292
7110
1410
0131
0132
2750
3290
2640
1420
2022
1430
3314
Phone09812984790967044739
Mã số thuế4300906836
Tên viết tắtCÔNG TY KD NSTP NGỌC ANH
Người đại diệnNGÔ THỊ TƯỜNG VY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:40:29
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7490
0162
0240
0163
0161
0810
0231
0131
0132
0321
0322
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
Email[email protected]
Phone0981787992
Mã số thuế2500737677
Tên viết tắtQT FRESH FOOD CO., LTD
Tên quốc tếQT FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN QUANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T18:09:56
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7740
5621
4610
8531
5629
8292
5630
8299
7320
5610
7310
1104
1075
1079
8230
0128
0119
0150
Email[email protected]
Phone0913631325
Mã số thuế5100503782
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH GTXD VỊ XUYÊN
Người đại diệnĐẶNG ĐỨC CƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T15:09:58
Tên ngành nghề
4649
4690
4663
5224
0146
0145
4312
4330
0162
5229
0990
8299
0240
0163
0161
7110
0899
0810
3600
5210
4322
4321
4329
4311
3511
0210
0150
3512
4933
4229
4221
4212
4291
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0775181048
Mã số thuế1702313904
Tên quốc tếHVT THANH CONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH VĂN TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T20:09:54
Phone0813459968
Mã số thuế2902220977
Tên viết tắtDT GREEN ENERGY TRADINGINVESTMENT JSC
Tên quốc tếDUY TUAN GREEN ENERGY TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ MINH DUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:09:54
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4781
5224
0144
0146
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
4610
8110
2592
4330
7010
0162
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0510
5210
7120
6810
4322
4321
4329
7211
0131
0132
4311
1623
1103
1040
1622
1104
3100
1621
2011
3520
2815
1102
1920
2599
1629
1910
1080
0232
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0118
6820
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Phone0914370377
Mã số thuế3101138521
Người đại diệnLÊ ĐỨC HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Bình
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T10:09:59
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4761
4772
4543
4542
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
5590
7911
8130
7990
5510
7912
8512
8511
8610
9321
0162
5229
0161
9329
8699
0810
0220
6810
5610
0321
1104
8230
0119
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0916936767
Mã số thuế5901221356
Tên viết tắtCÔNG TY XD&VT THIÊN KIM
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:10:34
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
0162
0163
0161
6810
7214
0132
0321
0322
2392
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4221
4212
4299
4101
4102
0164