NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0846311113
Mobile0846311113
Mã số thuế6001768476
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG KHOA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2024-02-29
Thay đổi giấy phép2024-07-12T08:08:21
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4773
4719
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
4610
5629
5510
5630
7490
0162
8299
0240
0163
0161
7110
5610
0131
0132
0121
0128
0119
0129
0118
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế2803105959
Người đại diệnĐỖ MẠNH CƯỜNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-02-22
Thay đổi giấy phép2024-07-14T20:06:14
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4620
4773
2396
0146
0149
0145
0141
4312
7820
8130
2592
7490
0162
5225
0240
0161
7110
0220
0231
5210
0131
0132
2395
3290
2012
1080
0232
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4212
4211
4101
Mobile0908955186
Mã số thuế1102050435
Người đại diệnCAO DANH NGHĨA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-02-22
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4620
4511
4632
4663
4722
4530
4520
0149
7710
4312
1610
4513
5510
2592
6492
0162
8299
0163
0161
6810
4321
4329
0131
0132
1623
1622
1621
2410
0121
0126
0125
0127
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0150
4933
5022
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0971979392
Mobile0971979392
Mã số thuế5901207834
Tên viết tắtTHANH PHAI LE THANH CO., LTD
Tên quốc tếTHANH PHAI LE THANH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NHẬT HOÀNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-02-20
Thay đổi giấy phép2024-07-11T10:27:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4661
4620
4632
4663
5224
0146
0149
0145
1010
7730
7710
4312
5510
4330
0162
5229
8299
0240
0899
0810
0220
5210
4322
4321
5610
4311
0125
0210
0150
6820
4933
4222
4221
4212
4299
4101
4102
Mobile0818849939
Mã số thuế2200809585
Tên quốc tếCLEAN ORGANIC COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU VIỆT HƯNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-02-28
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Email[email protected]
Phone0927425999
Mobile0927425999
Mã số thuế2803105740
Người đại diệnVŨ THỊ THỦY
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-02-20
Thay đổi giấy phép2024-02-20T05:09:45
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4542
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8533
8531
8532
8292
8560
9610
8559
9620
4330
8610
8710
8620
6622
8692
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7020
4390
8691
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
7120
6810
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
0131
0132
0321
0322
9522
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone0976324219
Mobile0976324219
Mã số thuế0901155545
Tên viết tắtATB ID CO.,LTD
Tên quốc tếATB INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ DUNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2024-02-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:47:01
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4651
4661
4652
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4721
4781
4741
4730
4761
4791
4742
4722
4530
0149
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
5621
4513
8531
5629
8560
8110
1812
5630
8299
6190
1811
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
8219
1622
3100
3520
2610
1075
1629
1079
3530
3312
9511
3319
3830
0150
6202
4933
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820
Email[email protected]
Phone0968381696
Mobile0968381696
Mã số thuế0110625170
Tên viết tắtLIEN CHAU GROUP.,JSC
Tên quốc tếLIEN CHAU GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TIÊN PHÚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-02-08
Thay đổi giấy phép2024-07-10T02:58:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
9610
9620
4330
1313
9311
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
4390
0312
4322
4329
1410
7212
7214
0131
0132
0322
1623
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1040
1622
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
2029
1629
1420
1311
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
9523
9524
1511
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164