NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi khác Tìm thấy 16267
Phone0942433555
Mã số thuế4800949387
Tên viết tắtHA LINH LIVESTOCK FARMING CO.,LTD
Tên quốc tếHA LINH HIGH TECH LIVESTOCK FARMING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ HÀ
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-09-30
Thay đổi giấy phép2025-10-29T05:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0973384451
Mã số thuế4900933750
Tên viết tắtVT THANH BINH CO.,LTD
Tên quốc tếVT THANH BINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-10-08
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:30:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4799
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
5229
8299
0161
5210
5610
0150
4933
Phone0559359999
Mã số thuế2902249969
Tên quốc tếHCT AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỮU CƠ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýThuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-23
Thay đổi giấy phép2025-10-31T11:15:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
8299
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0379909565
Mã số thuế2902248926
Người đại diệnNGUYỄN HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-10-14
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:49:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4620
4511
4512
4763
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
7721
5621
4513
4610
5629
5630
9312
9311
9321
0162
0161
9319
9329
5610
0321
0322
1080
0150
Phone0588 589 666
Mã số thuế5300842503
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHA
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2025-09-23
Thay đổi giấy phép2025-10-28T19:11:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4724
4753
4722
4772
4751
4530
5224
0146
0149
0145
1030
1010
1020
7730
7710
4610
0162
5229
5225
0163
0161
0220
5210
0131
0132
0322
1080
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0989969639
Mã số thuế5801551209
Người đại diệnHỒ SĨ PHÚ LÂM
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-09-15
Thay đổi giấy phép2025-10-24T17:47:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0240
0163
0161
0220
0231
5610
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0888106000
Mã số thuế4800949531
Tên viết tắtBOSS TRAVEL VIETNAM JSC
Tên quốc tếBOSS TRAVEL & INVESTMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN BẰNG GIANG
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2025-10-10
Thay đổi giấy phép2025-11-01T18:28:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4723
4791
4722
0149
7730
7710
1101
5320
5590
6312
7911
7990
5630
7912
9312
9311
6209
5229
6619
9319
7020
9329
6810
6201
5610
1103
1104
1102
0113
6820
4933
4921
4932
4212
4292
4101
4102
6311
Phone0981893118
Mã số thuế0901215339
Tên quốc tếDIGITEL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-10-29
Thay đổi giấy phép2025-10-30T10:57:52
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4759
4752
4773
4799
4741
4512
4753
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0146
0149
0145
0141
5590
6312
1610
5621
4513
4610
5629
5510
5630
6399
4330
1313
6209
5229
0163
0161
6619
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
5210
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7213
5610
1623
2395
1399
1622
3100
1621
1392
2393
1629
1311
1393
1391
1312
2394
3700
0232
0121
0125
0127
0128
0119
0122
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4931
4221
4212
4211
4101
4102
6311
0164
Phone0932369998
Mã số thuế6200130494
Tên viết tắtVBT TRADING Co., Ltd
Tên quốc tếVBT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH NGỌC TUẤN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 2 tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-09-03
Thay đổi giấy phép2025-10-29T10:15:03
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4663
4773
4543
4542
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
6312
1610
7820
7830
4610
8292
8110
4330
7810
0162
8299
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0312
5210
7120
4322
4321
4329
7214
7320
0131
0132
0322
4311
7310
1077
1076
1040
1622
1629
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0986614768
Mã số thuế3002300540
Tên quốc tếECOLAND INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN AN
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 1 tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2025-10-10
Thay đổi giấy phép2025-10-29T06:36:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
4312
1101
4610
4330
0162
5229
5225
5222
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
4311
1623
1103
1701
1073
1071
1709
1040
2732
2750
1104
1072
1702
2011
2610
2620
1074
2710
1075
2023
2012
2720
1102
2640
2029
1629
2220
2733
2740
2790
2630
1080
1079
2021
2100
1062
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
1061
0164