NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn Tìm thấy 23592
Phone0913113554
Mã số thuế1100600108-007
Người đại diệnYANTI
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2013-01-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:41:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Ngành nghề
Phone0908284591
Mã số thuế3801093611
Tên viết tắtCTY TNHH TMDV ĐỨC SƠN
Người đại diệnPHẠM VĂN NẠI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Xoài - Đồng Phú
Ngày thành lập2015-01-14
Thay đổi giấy phép2023-06-24 21:22:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0978067279 - 0975
Mã số thuế3801131031
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TÂM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp
Ngày thành lập2016-09-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:51:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913 209849
Mã số thuế5801177872
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TUẤN NGUYỄN LD
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH TUẤN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Di Linh
Ngày thành lập2012-08-28
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:48:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0949 564 455
Mã số thuế2301033732
Người đại diệnHOÀNG VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2018-07-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:44:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4634
4632
4723
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
5590
5621
5629
5510
5630
5610
0322
1075
3830
3812
3811
4933
4932
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone01649601848
Mã số thuế2300939570
Tên viết tắtVIET NAM ADF CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM AGICULTURAL DEVELOPMENT AND FOOD FRESH COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG VĂN NHÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Bắc Ninh
Ngày thành lập2016-05-31
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:36:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4723
4721
4711
0146
0145
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8299
5610
0322
1071
1075
1079
0128
0111
0118
3822
3821
Phone0916496969
Mã số thuế1801708420
Người đại diệnNGÔ ĐĂNG HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ninh Kiều
Ngày thành lập2021-07-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 05:31:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4511
4663
4759
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0145
7710
4312
5590
7911
4513
5510
7912
0810
5210
6810
4321
5610
0321
0322
7310
0129
6820
4933
5022
4922
4929
4921
4932
4931
5021
Phone0984798888
Mã số thuế5400482533
Người đại diệnHoàng Trung Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hoà Bình
Ngày thành lập2017-06-09
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:47:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4764
4751
4530
0144
0146
0145
0142
0141
1030
4312
5621
4610
5629
5630
9103
0162
8299
0810
0610
0620
0722
0710
0510
0520
4311
0128
0118
0150
4933
422
421
4299
4101
Phone03203862158
Mã số thuế0800949887
Người đại diệnBÙI ĐÌNH QUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2011-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:24:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
46494
46413
4659
4620
46204
46624
4663
47893
0146
0145
46101
8532
5629
2592
9321
7810
8299
4322
4321
4329
3320
1410
55103
0321
0322
2395
1399
1392
16291
1512
2392
8230
0118
0210
4933
422
4101