NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò Tìm thấy 21534
Email[email protected]
Phone0947378605
Mã số thuế5801528513
Tên viết tắtFSAC CO.,LTD
Tên quốc tếFIVE STAR AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THÀNH SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-02-05
Thay đổi giấy phép2025-02-05T17:14:12
Tên ngành nghề
4511
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
4312
1610
4513
1812
2592
4330
0162
0240
0163
0161
4390
1811
0220
0231
3600
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
2591
1623
1701
1077
1071
1709
1076
3511
1622
1104
1702
3100
1621
1075
2023
2012
2013
2599
2219
1629
2220
1080
1079
2021
1062
1820
3311
3312
3314
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0112
0118
0210
0150
4293
4212
4292
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Email[email protected]
Phone0901298089
Mã số thuế0318822114
Tên viết tắtSANDO DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếSANDO DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÍCH HÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T15:16:16
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4723
4773
4771
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0141
5621
4610
5629
5630
5610
1520
9523
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
Email[email protected]
Phone0855964316
Mã số thuế0110944459
Tên viết tắtHGL VIETNAM SERVICES AND TRADING CO., LTD
Tên quốc tếHGL VIETNAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ ĐỨC NHẬN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:32
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4773
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1030
1010
1020
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
7020
5610
0322
1075
8230
0118
0150
0164
Phone02462671407
Mã số thuế0110945847
Người đại diệnLƯƠNG ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T18:15:18
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
5621
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
7020
0311
0312
5210
0131
0132
0321
0322
3290
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0973797471
Mã số thuế0318821061
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T09:15:12
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4721
4722
0141
1010
7730
7710
4312
1610
4610
5629
4330
7110
7020
4390
0220
0311
0312
4322
4321
4329
3320
4311
1623
1622
1621
1392
2513
2012
1629
2220
2392
3530
3700
3812
3811
0210
4933
5012
4932
8121
4229
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Email[email protected]
Phone0906213102
Mã số thuế0110944089
Tên quốc tếDUC MINH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VỸ DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-24
Thay đổi giấy phép2025-01-24T10:46:24
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
5225
0163
0161
5210
0322
1103
1040
1080
1062
3830
0117
0119
0112
0118
1061
Email[email protected]
Phone0984775195
Mã số thuế0110943631
Tên viết tắtLET'S VIE CO., LTD
Tên quốc tếLET'S VIE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T14:15:18
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4632
4759
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
8559
0162
0161
5610
0121
0118
0210
0150
0164
Phone0819614786
Mã số thuế4300902888
Người đại diệnTRẦN THỊ HOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ngãi
Ngày thành lập2025-01-23
Thay đổi giấy phép2025-01-23T10:44:56
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0141
4312
1812
4330
7110
7410
4390
1811
0899
0810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
7310
0210
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
Email[email protected]
Phone0819282299
Mã số thuế0110943053
Tên viết tắtTUONG MINH EDU TRAVELING CO.,LTD
Tên quốc tếTUONG MINH EDUCATION AND TRAVEL TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN KHOA - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhDịch vụ hỗ trợ giáo dục
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-01-22
Thay đổi giấy phép2025-01-22T15:15:18
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4661
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4721
4730
4724
4753
4791
4722
4772
0144
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7911
8533
8541
8531
8532
7990
8560
7912
8559
8521
8522
8523
1313
0162
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0231
0311
0312
5210
6810
0131
0132
0321
0322
1701
1071
1040
1702
1629
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
6820
4933
4932
4931
Phone09737604250977505507
Mã số thuế4601627868
Tên quốc tếTHUAN THANH SERVICES AND TRADING LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NHUẬN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Nguyên
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T16:42:27
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4719
4721
4512
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
2396
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
1610
5621
7911
4513
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
2592
4330
0162
0163
0161
7110
4390
1811
0810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
4311
7310
0170
1623
1622
3100
1621
1629
1820
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0119
0129
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061