NGÀNH NGHỀ: Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò Tìm thấy 21534
Email[email protected]
Phone0382847236
Mã số thuế3801316106
Người đại diệnPHAN VĂN HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T10:39:47
Phone0833338168
Mã số thuế3604014152
Tên quốc tếBIGCHICK VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG THỊ MINH TRANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch HĐTVkiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:09:47
Phone0942129985
Mã số thuế0601283916
Tên viết tắtEXCELLENT STUDENTS CO.,LTD
Tên quốc tếEXCELLENT STUDENTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTẠ XUÂN THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:40:39
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4782
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4784
4722
0146
0145
0141
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0163
0161
6810
0121
0128
6820
0164
Phone0926666623
Mã số thuế0318918754
Tên viết tắtBAC TRUNG NAM ENVIRONMRNT CO.,LTD
Tên quốc tếBAC TRUNG NAM ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG NGỌC KHÔI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T16:09:49
Tên ngành nghề
4669
4659
4661
4620
4632
4663
4773
4730
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
7490
0910
7110
7410
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
4311
2011
3520
1920
2219
2220
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0975126318
Mã số thuế5500663533
Người đại diệnPHẠM THANH SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình đường bộ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sơn La
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T14:10:57
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0163
0161
4390
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0322
4311
0170
1077
1076
3511
2023
2012
1629
2733
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3700
3811
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
3821
Phone0972168337
Mã số thuế6200126836
Tên viết tắtPACTA BREED.,JSC
Tên quốc tếPACTA BREED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lai Châu
Ngày thành lập2025-04-18
Thay đổi giấy phép2025-04-18T09:10:03
Tên ngành nghề
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0311
0312
0892
1410
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2395
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2391
2393
2029
2599
1629
2399
1420
2410
1311
2030
2022
1393
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
2392
2394
1820
0232
1511
0121
0127
0128
0119
0129
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0852021481
Mã số thuế4900922727
Tên viết tắtTHINH VUONG IM - EX CO.,LTD
Tên quốc tếTHINH VUONG AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT TIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRIỆU THỊ THƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:10:22
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4771
4719
4711
4741
4753
4722
4751
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
5229
8299
5225
0163
0161
5210
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0941031878
Mã số thuế6300378837
Người đại diệnPHAN VĂN TÁM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:39:55
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
8292
0162
8299
0163
0161
5210
0322
2011
2023
2012
1080
1062
0113
0111
0112
4933
5022
1061
0164
Email[email protected]
Phone0936174053
Mã số thuế0111025049
Tên viết tắtTRAN HOA TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếTRAN HOA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN KHẮC KHANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-16
Thay đổi giấy phép2025-04-16T08:39:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4753
4742
4722
4772
5224
0144
0146
0145
0141
7730
4312
5590
6312
4610
5629
5510
5630
4330
8299
0240
0161
5912
5911
7410
7020
0899
0810
0220
0231
0311
0312
3600
6810
4322
4321
3320
5610
4311
2011
2220
2660
3250
3530
1820
3312
3314
0232
0121
0127
0128
0129
0122
0210
0150
6820
4912
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
5820
Phone0916724266
Mã số thuế2803161826
Tên quốc tếVIETNAM - RUSSIAIMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNDUYNGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hóa
Ngày thành lập2025-04-15
Thay đổi giấy phép2025-04-15T10:09:52
Tên ngành nghề
4511
4632
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
8299
0240
0163
0161
9329
4390
0220
0231
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1623
1622
3100
1621
1629
1080
1079
1062
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
4229
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821