NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Tìm thấy 21815
Phone0938201989
Mã số thuế2802453576
Người đại diệnTRẦN THỊ TUYẾN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nga Sơn - Hậu Lộc
Ngày thành lập2017-04-19
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:04:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0904 151 256
Mã số thuế4601473008
Người đại diệnPHẠM XUÂN ĐĂNG
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thái Nguyên
Ngày thành lập2017-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:16:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4632
4641
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
7912
1313
0162
0240
0163
0161
7420
9329
0312
1410
5610
0131
0322
0170
1104
03224
2821
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164
Phone0373 505288
Mã số thuế2802425321
Tên quốc tếGREEN AGRICULTURE TOURISM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2016-11-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:14:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4659
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7740
7710
4312
5621
7820
7830
7911
4610
8532
5629
8130
7990
8020
5510
5630
9610
7912
9620
4330
9311
9321
0162
9633
0163
0161
6619
9319
9329
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
03224
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0118
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
Phone0188 7836888
Mã số thuế5600287730
Tên viết tắtDA QUANG GE.,JSC
Tên quốc tếDA QUANG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Dạ Quang
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:13:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0838271397
Mã số thuế2802944905
Người đại diệnLÊ THỊ NGUYỆT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2021-06-24
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:46:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0984230336
Mã số thuế2802941982
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2021-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:13:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4663
4719
4711
4781
4520
7730
7721
7710
4610
5629
7990
5510
5630
8512
8511
8521
8522
8523
4330
9102
8610
9321
8620
9103
0162
6209
5229
0990
5225
5222
0240
9632
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4390
8699
0810
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4329
3320
1410
5610
0321
2395
3511
1622
1621
3520
2420
2392
3530
3312
3314
3700
8230
0121
0119
0112
0118
0210
3512
6820
4933
4912
5022
4932
4931
5021
5011
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0333871898
Mã số thuế5700482622-001
Người đại diệnNGÔ THỊ TĨNH
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2005-09-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:06:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4742
4312
5590
7911
5629
5510
5630
9610
7912
2592
9312
9311
9321
0162
5229
0240
0161
9329
0810
0220
0231
0722
0710
0892
0510
0520
5210
6810
4329
5610
4311
2591
2814
2511
2816
2811
2813
2812
2394
0210
0150
4933
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0533 585886
Mã số thuế3200628365
Tên quốc tếLOC PHAT QUANG TRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THỊ THU THỦY
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Trị
Ngày thành lập2016-06-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:16:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913078575
Mã số thuế0109507849
Tên quốc tếVIETNAM CREATIVE INNOVATION TECHNOLOGY APPLICATION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CHÂMNGUYỄN THỊ DUNG
Ngành nghề chínhHoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2021-01-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 09:54:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7730
6312
4610
8020
1812
5914
7490
7010
0162
6209
8299
0163
5912
7110
5913
5911
7410
7020
6190
9329
1811
4322
4321
4329
3320
6201
7212
0131
0132
0321
2680
1623
2731
2732
2750
2652
1621
2610
2829
2821
2620
2710
2720
2640
1629
2660
2733
2740
2790
2651
2630
2670
1080
1820
0121
0119
0210
0150
6202
6311
3900
3822
5820
Phone02462843566
Mã số thuế0108448005
Tên viết tắtMY PHUONG TRADI.,JSC
Tên quốc tếMY PHUONG TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG PHƯƠNG ANH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-09-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:23:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
5629
7990
8292
5630
7912
2592
0162
6209
8299
5225
5221
0240
0163
0161
5911
0220
0231
5610
0131
0132
7310
1103
1073
1077
1071
1076
2731
3212
3211
1104
1072
2011
2420
1074
1075
2023
1102
2640
2630
3250
1079
2100
1062
3312
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
0164
5820