NGÀNH NGHỀ: Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Tìm thấy 26460
Phone0977747958
Mã số thuế3900844883-001
Người đại diệnHUỲNH THUÝ TRÂN
Ngành nghề chínhTrồng cây thuốc lá, thuốc lào
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gò Dầu - Trảng Bàng - Bến Cầu
Ngày thành lập2013-01-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 18:56:01
Loại hìnhDoanh nghiệp tư nhân
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0906067668
Mã số thuế0108279974
Tên viết tắtDONG QUAN DT CO.,LTD
Tên quốc tếDONG QUAN RESOURCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LONG
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4620
4632
4663
4759
4752
1050
1030
1010
1020
7730
7721
4312
1610
7911
4610
7990
7912
4330
9311
6622
0240
9639
0163
0161
9329
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0312
0892
3600
4322
4321
4329
0322
4311
1623
1040
1622
03224
1621
1629
1080
3312
3314
3313
3830
3700
3812
3811
0230
0119
0129
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
0164
3900
3822
3821
Phone01679507287
Mã số thuế2901813678
Người đại diệnTrần Văn Thắng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:39:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0968 937 279
Mã số thuế6101232488
Người đại diệnĐẶNG THỊ HẢI YẾN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực số 01
Ngày thành lập2017-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:00:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4661
4620
4634
4652
4632
4663
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
7730
4312
7911
4610
5510
5630
7912
4330
0162
0240
0163
0161
7110
7020
9329
4390
0810
0220
0231
5210
7120
4322
4321
4329
5610
0131
4311
0170
2395
1622
3100
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
0164
Mã số thuế4601145374-001
Người đại diệnTRẦN MINH THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:07:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4663
4723
4719
4721
4741
4724
4722
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
8531
5510
851
8520
4330
0162
6209
0163
0161
6110
6120
0220
0231
5210
4322
4321
5610
0131
0322
4311
7310
1104
1080
1079
8230
0121
0118
0210
6202
4933
421
4299
4101
Phone0984100190
Mã số thuế5801341603
Tên viết tắtDA LAT GREEN COOP CO., LTD
Tên quốc tếDA LAT GREEN COOPERATION AGRICULTURAL PRODUCTION AND SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN NGUYỄN QUỲNH NHƯ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-05-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:59:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0913917449
Mã số thuế0301462583-009
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2013-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 10:10:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Ngành nghề
Phone0919 480 816
Mã số thuế5801351697
Tên viết tắtMINH HIEN VIEN CO., LTD
Tên quốc tếMINH HIEN VIEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2017-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:01:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4752
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
5224
5310
0146
1050
1030
1010
1020
5320
7911
4610
7912
0162
0163
0161
5210
0131
7310
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0112
0118
0150
4933
1061
0164