NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone01666 776979
Mã số thuế0900996129
Tên viết tắtTLG VINA
Tên quốc tếTIMES LIGHTING GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HIỀN
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:02:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
4513
4610
5510
2592
851
4330
7810
0163
0161
7020
3600
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0131
0322
4311
7310
2591
1701
1073
2511
1071
2816
2593
2750
1104
1702
03224
3100
2610
2813
2829
2824
2821
1074
2710
3091
1075
2910
2930
2013
2211
1629
2220
2920
2733
1080
2512
2392
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0113
0112
0118
0150
4933
4931
8121
422
421
4299
4101
0164
3822
3821
Phone0982 810902
Mã số thuế0900994650
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỰC
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2016-07-08
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:01:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4759
4721
4711
4741
4742
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5510
0162
6209
0163
0161
0810
6810
5610
4311
2395
1040
2023
1079
2392
9511
8230
0119
0113
0111
0112
0118
0150
6202
6820
4932
422
421
4299
4101
0164
Phone0583872068
Mã số thuế4201552255
Tên viết tắtHOA BIEN SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếHOA BIEN SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN PHI LONG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:56:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4773
1020
7729
7721
7710
4312
7820
8130
4330
0240
0161
7020
4390
0311
0312
7120
4322
4321
4329
721
0131
0321
0322
4311
03224
0121
0118
0210
8129
4101
0164
Phone0824695847
Mã số thuế0901098713
Tên viết tắtLONGGROUP.,JSC
Tên quốc tếLONG GROUP INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VINH
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu
Ngày thành lập2021-04-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:51:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4782
4773
4512
4753
4791
4764
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4513
4610
0162
8299
0163
6810
3320
1410
0321
0322
3290
2012
2013
1420
2220
2022
1393
1080
1430
1512
3312
3314
3319
3315
6820
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0928282929
Mã số thuế3001947198
Người đại diệnTrịnh Văn Hải
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:53:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4661
4620
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0141
7710
0162
5229
5221
0163
0161
5210
0170
8230
0117
0113
0114
0112
0118
0150
4920
4933
5022
5012
4932
4931
0164
Phone0978822666
Mã số thuế3001987666
Tên viết tắtDAI DONG TAM S&O CO,LTD
Tên quốc tếDAI DONG TAM SERVICES AND OPTICAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ SONG
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên
Ngày thành lập2015-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:17:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0325165822
Mã số thuế5702073086
Tên viết tắtMOC VAN P&T CO., LTD
Tên quốc tếMOC VAN PRODUCTION & TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VIỆT HÀ
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2021-01-11
Thay đổi giấy phép2023-06-16 18:27:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4791
4722
4772
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0131
0132
1077
1076
1040
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0463280988
Mã số thuế5701808041
Tên quốc tếLAM DAT AGRICULTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ XUÂN NGUYÊNTRỊNH VĂN HUY
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2016-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 05:09:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế4201558497
Tên viết tắtHGP EXIM CO.LTD
Tên quốc tếHUYNH GIA PHAT SERVICE TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH TRUNG THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2013-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 04:46:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4652
4632
4641
4789
4719
7710
7911
7990
7912
7490
0162
6209
0161
0893
3600
7120
6201
0131
2011
2012
1080
1079
1062
3700
0113
0112
6202
4933
5022
5012
6311
0164
3900
Phone0906442179
Mã số thuế6400333572
Tên viết tắtCTCP.MTX.DK
Tên quốc tếDUC KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC KỲ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164