NGÀNH NGHỀ: Xử lý hạt giống để nhân giống Tìm thấy 16995
Phone0933523288
Mã số thuế0318811835
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TP KIÊN QUỐC
Tên quốc tếKIEN QUOC FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIM ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T14:16:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
8292
5630
0162
5225
0163
0161
5210
5610
0131
0132
7310
1040
1104
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0935985237
Mã số thuế5901216204
Người đại diệnĐINH NGUYỄN HÀ GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T07:44:28
Email[email protected]
Phone0912045009
Mã số thuế0318812081
Người đại diệnĐỖ VĂN CHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T09:11:31
Tên ngành nghề
1050
1030
1010
1020
2431
2592
4330
0162
0240
0163
0161
0231
3600
4322
4321
3320
4311
2591
1623
2395
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
1104
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
2394
3530
3311
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0128
0124
0210
0150
4222
4229
4221
4212
4299
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0902865610
Mã số thuế0318811987
Tên quốc tếTAY AN INVESTMENT SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:43:48
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
0149
1050
1030
4312
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8110
5510
5630
2592
4330
0162
5229
0163
0161
4390
0810
5210
6810
4322
4321
4329
1410
7214
5610
0131
0132
7310
2591
1077
2511
1071
1076
3100
2420
1075
2410
1080
1079
1062
3830
0121
0126
0127
0128
0119
0129
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0967594593
Mã số thuế1001289499
Tên viết tắtPHONG THANH DAT TRANSPORTATION CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếPHONG THANH DAT TRANSPORTATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T13:39:50
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4759
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
1030
7730
7710
4312
4610
8292
4330
0162
5229
8299
5225
0161
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
4311
3830
3812
3811
8230
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4229
4212
4299
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0918190994
Mã số thuế0318813021
Tên viết tắtGREEN RICE LANDSCAPE CO., LTD
Tên quốc tếGREEN RICE LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN CẢNH HIÊU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:15:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4711
4741
4722
4543
4530
5224
7730
7710
4312
6312
4610
8130
4330
5229
0240
0163
0161
7110
0220
0231
5210
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
7310
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4912
4932
4931
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4101
0164
Phone0386199616
Mã số thuế1301139367
Tên viết tắtCTY TNHH DỪA MINH PHÁT BT
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T09:46:18
Phone0913512852
Mã số thuế5801528030
Người đại diệnLÊ QUANG THẮNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T14:13:55
Tên ngành nghề
4620
4632
4721
4722
4772
0144
1030
1020
7710
7990
5510
7912
0162
0240
0163
0161
8699
0220
0231
0312
5610
0131
0132
0322
0170
1077
0232
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0112
0118
0210
0150
4933
4932
0164
Phone0899489997
Mã số thuế0318810045
Tên viết tắtTHANH DAT CORDYCEPS CO.,LTD
Tên quốc tếTHANH DAT CORDYCEPS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THƯỢNG THÀNH ĐẠT - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T15:46:07
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4661
4620
4632
4690
4723
4773
4721
4711
4730
4791
4722
1030
1020
1101
4610
8292
7490
5229
8299
0163
0161
7020
0311
0312
5210
5610
0321
0322
1104
1075
1102
1079
1062
0232
8230
0128
0119
4933
0164
Email[email protected]
Phone0912986568
Mã số thuế2902209821
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV KHẢI HƯNG
Tên quốc tếKHAI HUNG SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÙY LINH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2025-01-16
Thay đổi giấy phép2025-01-16T09:16:19
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4690
4773
5224
1050
1030
1010
1020
7710
1610
7820
7830
4610
8292
5229
8299
5225
0240
0163
0161
0220
5210
6810
0131
0132
1623
1701
1709
1040
1622
1702
1621
2012
2029
1629
1080
1079
2021
1062
0232
0121
0117
0119
0129
0122
0210
0150
4933
1061
0164