NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Tìm thấy 27095
Email[email protected]
Phone0983618448
Mã số thuế0111021132
Tên viết tắtTDCOINTRASCO.LTD
Tên quốc tếTD CONSTRUCTIONINVESTMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THƠM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T14:39:51
Phone0962011919
Mã số thuế5901221412
Tên viết tắtCTY TNHH NLN GIA ĐỊNH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC KIỀU - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:10:36
Phone02866888888
Mã số thuế0318907181
Tên viết tắtBENTIC IMPERIAL
Tên quốc tếBENTIC IMPERIAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÁI NGỌC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T08:41:31
Tên ngành nghề
4633
4632
4723
4719
4721
4711
4791
4763
4722
4772
1050
1030
7740
6312
5621
5629
5510
5630
9312
9311
0162
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
9000
9319
7410
6419
9329
0220
0231
0311
0312
6810
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1074
1075
2023
1062
0232
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0210
0150
6202
6820
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0987682878
Mã số thuế5801533922
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T09:40:11
Tên ngành nghề
4669
4633
4620
4632
4663
4723
1030
4312
5621
5629
5630
4330
8299
0163
0161
4390
0810
0220
5610
0131
0132
4311
0121
0128
0119
0129
0118
0210
4933
4299
4101
4102
0164
Email[email protected]
Phone0852296856
Mã số thuế0111021598
Tên quốc tếTOPK SOLUTIONS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-12
Thay đổi giấy phép2025-04-12T19:09:52
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4759
4741
4753
4791
4742
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
8531
8532
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
8299
0240
7410
0220
0231
3320
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2610
2620
2640
1629
2630
3314
3319
0232
0121
0126
0127
0123
0128
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
0164
5820
Phone0964727270
Mã số thuế0901186078
Tên quốc tếTRUÔNG PHAT HUNG YEN DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T14:40:26
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
0162
0163
0161
5610
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Email[email protected]
Phone0986463737
Mã số thuế1602195686
Tên viết tắtVIET STAR BAMBOO CO.,LTD
Tên quốc tếVIET STAR BAMBOO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN LÊ BẢO NGỌC - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T16:40:24
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4632
4663
4752
4773
4711
4312
5590
1610
5621
8531
5629
8130
8211
5510
5630
8559
4330
8299
6619
7110
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1104
1621
2819
1102
2029
2599
1629
2022
0210
6820
8129
4299
4101
4102
Phone0933586878
Mã số thuế1801785961
Tên viết tắtSALA CỒN SƠN
Tên quốc tếSALA CON SON LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG XUÂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T20:09:45
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4773
4719
4721
4761
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
9312
9311
9321
9103
5229
8299
0163
0161
9000
9319
9329
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1040
3511
1075
1080
1079
3830
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
4932
4931
5021
0164
Phone0833535228
Mã số thuế0318908273
Tên viết tắtNHATNAMAGRI
Tên quốc tếNHAT NAM AGRIIMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NHẬT NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T11:39:55
Tên ngành nghề
4669
4690
4773
5224
1050
1030
1010
8292
7490
5229
8299
0161
0892
5210
7212
7214
7211
0131
0132
1079
1062
0129
0118
1061
Email[email protected]
Phone0835687381
Mã số thuế0111019535
Tên viết tắtF1GROUP
Tên quốc tếF1GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-11T13:09:51
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4759
4752
4773
4799
4719
4721
4711
4753
4791
4722
4772
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0899
0220
0231
0311
0312
3600
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1076
1622
1104
1621
2011
1075
2012
2029
1629
1079
2021
2100
1062
3700
3811
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4921
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
3821