NGÀNH NGHỀ: Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Tìm thấy 15243
Phone0437226250/091634978
Mã số thuế0106088660
Tên viết tắtTHANG LONG INDUSTRY., JSC
Tên quốc tếTHANG LONG INDUSTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO TRỌNG QUYNH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2013-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:57:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4799
4512
4530
4312
7911
4513
4610
8533
8531
8532
8130
7990
8110
1812
2432
2431
2592
4330
7490
9311
9321
7810
0162
5229
8299
0163
0161
1811
3600
5210
4322
4321
4329
3320
1410
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2829
2220
2410
2651
2512
3312
9511
3314
3313
9512
9521
9522
3830
3700
3812
3811
0121
4933
4932
8121
8129
4293
4292
4299
4291
0164
3900
3822
3821
Phone0387339354
Mã số thuế0109671542
Tên quốc tếSMART FARMTECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG DIỆU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2021-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:43:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4773
4719
4721
4711
4722
1030
1010
1020
4610
8292
7490
0162
8299
0163
0161
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
8230
4933
4932
Phone0987619555
Mã số thuế0107661002
Tên viết tắtFG STAR.,JSC
Tên quốc tếFIVE GREEN STAR JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN GIỚI
Ngành nghề chínhSản xuất hoá chất cơ bản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-12-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:31:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone02462604458
Mã số thuế0108439402
Tên viết tắtDONG Y DAI NAM .,JSC
Tên quốc tếDONG Y DAI NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN HIỂNLÊ ĐẮC SƠN
Ngành nghề chínhBán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:09:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0933962912
Mã số thuế3901311422
Người đại diệnTHÁI TRƯỜNG GIANGHUỲNH BẢO CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2021-02-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:50:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4690
4752
4773
4719
4711
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
4330
0162
8299
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
5210
7120
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
4311
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02862733199
Mã số thuế0316920846
Tên viết tắtANVIETMED CO., LTD
Tên quốc tếAN VIET MEDICINE AND AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC MINH TRIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:21:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
1050
1030
1020
4610
5629
7990
8292
5510
5630
0161
5210
5610
0131
0132
7310
1077
1076
1104
2023
2029
1079
2100
0128
0129
0150
4933
0164
Phone0918826280
Mã số thuế1602085073
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX GIỐNG NÔNG PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2018-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế3702727994
Người đại diệnNINH ĐỨC HUẤN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngày thành lập2018-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-25 05:21:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4652
4632
4663
4723
4799
4711
5224
1030
1010
1020
7710
1610
7820
7830
7911
4610
8130
8292
8211
5510
5630
2592
7810
5229
7020
4390
1811
4322
4321
3320
5610
0132
7310
2395
1040
2750
1622
1104
3100
3290
2610
2710
1075
2023
2720
1629
1080
1079
1512
2394
3312
3811
8230
0129
4933
4932
8121
8129
4212
4299
4101
4102
3821
Phone0934811840
Mã số thuế0401939855
Tên viết tắtGOPA VIỆT NAM
Tên quốc tếGOPA VIET NAM FURNITURE & CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH QUYỀN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2018-11-23
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:33:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4759
4752
4753
1030
7730
7710
4312
1610
1812
4330
7110
7020
1811
7120
4322
4321
0131
0132
4311
7310
1622
3100
1621
1629
9524
0121
0118
0210
4933
4222
4212
4101
4102
Phone0917481974
Mã số thuế5400474814
Tên viết tắtHUSOCO
Tên quốc tếHUONG SON JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ĐẠI
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2016-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:20:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4641
4663
4730
4512
4541
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
4513
4610
1812
5510
2592
4330
1313
0240
1811
0810
0220
0891
0231
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
3600
6810
4322
1410
7212
5610
0131
0132
2591
1623
2395
1103
1701
1077
1076
2593
1622
1104
1702
1520
1621
1392
2420
1074
1075
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
2399
2220
2410
2022
1393
1910
1080
2021
1062
1430
1391
1512
2392
1820
3700
3812
3811
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
6820
4933
4101
4102
1061
3822
3821