NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Email[email protected]
Phone0974069746
Mã số thuế5901212778
Người đại diệnĐỖ THỊ THANH XUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2024-09-07 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-09-07 14:39:48
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7740
0162
0163
0161
6810
0131
0132
0170
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0775187432
Mã số thuế0318637626
Người đại diệnĐÀO QUANG VINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-27 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-27 09:09:49
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4511
4690
4641
4663
4759
4773
4771
4512
4761
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4312
4513
8292
4330
9102
6492
0162
5229
5221
0240
0163
0161
0231
0312
5210
4321
1410
5610
0131
0132
0322
0170
1520
1392
2023
1629
1393
1391
1512
3315
0232
0121
0128
0119
0129
0118
0210
0150
4933
5022
4932
5021
8121
8129
4299
Phone0333680398
Mã số thuế2400997375
Tên quốc tếHTN TIEN PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnGIÁP THỊ THANH HUYÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-08-17 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-17 07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4773
4719
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0891
0131
0132
0321
0322
0170
1040
2012
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0112
0118
0210
0150
0164
Email[email protected]
Phone0966108079
Mã số thuế0110805173
Tên viết tắtHANUELSUP DREAM FARM CO., LTD
Tên quốc tếHANUELSUP DREAM FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnSHIM HAKSU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-07
Thay đổi giấy phép2024-08-07T03:01:03
Tên ngành nghề
4649
4633
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4723
4782
4771
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0170
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0901256522
Mã số thuế1402198104
Tên viết tắtFML FOODS IMEXCO
Tên quốc tếFAMILY FOODS IMPORT EXPORT PROCESSING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI THỊ MỊNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2024-08-02
Thay đổi giấy phép2024-08-02T16:40:11
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4541
0144
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8292
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5210
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
0121
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Email[email protected]
Phone0888738822
Mã số thuế0110810159
Tên viết tắtMOOLAND TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMOOLAND TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠMHOÀNGHÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-10 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-10 15:09:49
Tên ngành nghề
4632
4690
4641
4771
4719
4721
4791
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8560
8559
8512
8511
8551
8552
5914
9321
0162
0163
0161
5920
5912
5911
9000
7410
5210
6810
1410
0131
0132
7310
0170
3240
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0983949373
Mã số thuế0318616513
Tên viết tắtEVERYDAY HEALTH JSC
Tên quốc tếEVERYDAY HEALTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-08-13 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-13 09:40:31
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4762
4759
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0149
7729
7730
5621
7911
4610
5629
8130
5630
8220
6619
7420
9000
7410
7020
6810
7320
5610
7310
0170
1079
8230
6820
Email[email protected]
Phone0975608589
Mã số thuế0110806219
Tên quốc tếAGRECO HIGHTECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-08-08 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-08 11:10:21
Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4781
4722
4772
5224
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
5210
7214
0131
0132
0170
1077
1076
1075
1102
2029
1079
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4922
4929
4921
4932
4931
4911
1061
0164
Phone0913787633
Mã số thuế3401256237
Tên quốc tếCATTLEYAFLOWERIMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ ÁNH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2024-08-29 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-29 16:10:06
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0240
0163
0161
0131
0132
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0913025680
Mã số thuế2301301519
Tên quốc tếNEW STARTING POINT INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHENG, JUN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-08-30 00:00:00
Thay đổi giấy phép2024-08-30 07:39:46
Tên ngành nghề
4669
4662
4653
4690
4663
4762
4759
4723
4782
4774
4799
4721
4741
4791
4763
4722
4751
4541
0146
0145
0142
1030
1010
1020
7740
7721
4312
5590
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
8030
8020
8110
5510
5630
7912
4330
8010
7810
7010
6209
5229
5225
0240
7020
6120
4390
0231
4322
4321
4329
3320
6201
7212
7222
7213
7320
5610
0131
0132
4311
8219
0170
1623
1077
1622
1104
1621
1629
1079
3312
0232
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0112
0118
6202
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102