NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Phone0914579995
Mã số thuế5801289167
Tên quốc tếNGUYEN NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0979871139
Mã số thuế5801289840
Tên quốc tếTHANH LIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCAO THANH LIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:37:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0972073815
Mã số thuế5801287579
Tên quốc tếNGUYEN MINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-05-30 01:12:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986195991
Mã số thuế5801287794
Tên quốc tếDINH THI GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH THI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0983948584
Mã số thuế5801287868
Tên quốc tếNGO BINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ VĂN BÍNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0127443049
Mã số thuế5801283221
Tên quốc tếVAN MANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MẠNH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:47:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01639 288 688
Mã số thuế4900827600
Tên viết tắtCÔNG TY RAU QUẢ LỘC BÌNH
Tên quốc tếLOC BINH FRUITS AND VEGETABLES COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH HƯỞNG
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2018-05-23
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:23:36
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988 472 482
Mã số thuế4900785534
Tên viết tắtHUNG ANH GE., JSC
Tên quốc tếHUNG ANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGỤY NGỌC HÙNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Lạng Sơn
Ngày thành lập2015-09-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 00:16:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977 287 719
Mã số thuế2500553140
Tên viết tắtNGA DAT GE.,JSC
Tên quốc tếNGA DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ NGA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tam Đảo
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-20 17:32:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0462 728 728
Mã số thuế0107007209-001
Người đại diệnNGUYỄN HỮU LƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đức Trọng - Đơn Dương
Ngày thành lập2016-08-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 18:20:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4753
4763
4722
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
4312
5629
4330
7490
0162
5229
5221
0163
0161
7110
7410
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
0321
0322
4311
7310
0170
1075
1079
0121
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164