NGÀNH NGHỀ: Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan Tìm thấy 2670
Phone01677899115
Mã số thuế5801287716
Tên quốc tếDINH HIEN GREEN ENVIROMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH QUANG HIỂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0633764974
Mã số thuế5801287554
Tên quốc tếDANG SO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ SO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0973296800
Mã số thuế5801287875
Tên quốc tếHOÀNG MÃO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN MÃO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:17:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976492670
Mã số thuế0106999582
Tên quốc tếTHANH BINH ENVIRONMENTAL GREEN JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯU THỊ SÍNH (HIỀN)
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2015-09-21
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:44:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0915 637 660
Mã số thuế2400722395
Người đại diệnTrần Thu Hương
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-27 14:01:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4511
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4719
4721
4711
4722
4772
5224
0146
0141
1010
1020
4312
5621
1812
5630
0162
8299
0163
0161
7020
1811
0311
0312
5210
4321
5610
0321
0322
4311
7310
0170
1623
1701
1071
1399
1622
1104
1702
03224
1621
1075
2013
1629
1080
1079
1820
0121
0127
0117
0118
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone0977647448
Mã số thuế6400330998
Tên viết tắtCTCP.MTX.HH
Tên quốc tếHO HOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ THỊ HOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-10-05
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:55:58
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0901234507
Mã số thuế6400335266
Tên viết tắtCTCP.MTX.CH
Tên quốc tếCUC HUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ CÚC HƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:16:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0963509789
Mã số thuế6400337062
Tên quốc tếNGUYEN GIAP GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN GIÁP
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cư Jút - Krông Nô
Ngày thành lập2015-12-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone1916528134
Mã số thuế3101001365
Tên viết tắtPHUC HIEN GE.,JSC
Tên quốc tếPHUC HIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN MINH PHÚC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Trạch - Ba Đồn
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-22 14:16:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0364094179
Mã số thuế0316675986
Tên viết tắtHOANG YEN GROUP CORPORATION
Tên quốc tếHOANG YEN INVESTMENT GROUP CORPORATION
Người đại diệnTRẦN THỊ HOÀNG YẾN
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2021-01-15
Thay đổi giấy phép2023-06-16 17:43:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
7830
7911
4610
8130
7990
8211
8110
6399
7912
8512
8511
8521
7490
7810
0162
6209
5229
8299
0163
0161
5912
5911
6110
6120
0220
0231
6201
0131
0132
8219
7310
0170
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0118
0210
0150
6202
8121
8129
4222
4229
4221
4223
4101
4102
6311
0164